Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc nhiên liệu
33727
Mới

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc tách nước/nhiên liệu WIX HD có vật liệu xenluloza tăng cường hoặc tổng hợp hoàn toàn, mang lại khả năng giữ chất gây ô nhiễm tuyệt vời cho nhiên liệu siêu sạch và loại bỏ nước. Một số mẫu có cổng xả nước với nút vặn ren hoặc van xả thông minh có bản quyền giúp xả nước hiệu quả khi cần thiết.

  • Height = 178,791 mm; Outside Diameter Top = 97,028 mm; Outside Diameter Bottom = 97,028 mm; Inside Diameter Bottom = 16,764 mm; Nominal Micron Rating = 10 µm; Beta Ratio = B75=10; Flow Type = Full flow; Max. Flow Rate = 45,424 l/min; Media Type = Cellulos

Mã GTIN: 765809337275

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

Chiều cao 178.8 mm
Inside Diameter Bottom 16.8 mm
Outside Diameter Bottom 97 mm
Outside Diameter Top 97 mm

Filter media material
Beta Ratio B75=10
Nominal Micron Rating 10
Operating temperature min. (°C) -17.777
Operating temperature max. (°C) -17.777
Bộ lọc có van by-pass No
Bộ lọc có van chống xả No
Bộ lọc có van chống siphon No

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Axial Flow 5150 Lọc nhiên liệu FPT F4HFP613B*H005 Tier 3 - - - 01/21 →
Axial Flow 5150 MY22 Lọc nhiên liệu FPT Cursor 9 Tier 3 - 240 326 10/22 →
Axial-Flow 4099 Lọc nhiên liệu FPT 6.7 Tier 3 6700 169 230 11/22 →
Kiểu mẫu Axial Flow 5150
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HFP613B*H005 Tier 3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/21 →
Kiểu mẫu Axial Flow 5150 MY22
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT Cursor 9 Tier 3
ccm -
kW 240
HP 326
Năm sản xuất 10/22 →
Kiểu mẫu Axial-Flow 4099
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT 6.7 Tier 3
ccm 6700
kW 169
HP 230
Năm sản xuất 11/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
310 PST
Lọc nhiên liệu FPT Tier 4B - - - 01/18 →
Kiểu mẫu 310 PST
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT Tier 4B
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
125 Techno (RP74) Lọc nhiên liệu FPT NEF 2V Tier3 6728 86 117 01/07 → 12/14
135 Techno (RP74) Lọc nhiên liệu FPT NEF2V Tier3 6728 98 133 01/07 → 12/14
145 Techno (RP74) Lọc nhiên liệu FPT NEF2V Tier3 6728 104 141 01/07 → 12/14
165 Techno (RP74) Lọc nhiên liệu FPT NEF2V Tier3 6728 115 157 01/07 → 12/14
Kiểu mẫu 125 Techno (RP74)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT NEF 2V Tier3
ccm 6728
kW 86
HP 117
Năm sản xuất 01/07 → 12/14
Kiểu mẫu 135 Techno (RP74)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT NEF2V Tier3
ccm 6728
kW 98
HP 133
Năm sản xuất 01/07 → 12/14
Kiểu mẫu 145 Techno (RP74)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT NEF2V Tier3
ccm 6728
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 01/07 → 12/14
Kiểu mẫu 165 Techno (RP74)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT NEF2V Tier3
ccm 6728
kW 115
HP 157
Năm sản xuất 01/07 → 12/14

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
T8.320 (Tier 4B PST (EU)) Lọc nhiên liệu - - - 04/14 →
T8.320 (Tier 4B CVT (EU)) Lọc nhiên liệu - - - 04/14 →
T8.350 (Tier 4B PST (EU)) Lọc nhiên liệu - - - 04/14 →
T8.350 (Tier 4B CVT (EU)) Lọc nhiên liệu - - - 04/14 →
T8.380 (Tier 4B CVT (EU)) Lọc nhiên liệu - - - 04/14 →
Kiểu mẫu T8.320 (Tier 4B PST (EU))
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/14 →
Kiểu mẫu T8.320 (Tier 4B CVT (EU))
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/14 →
Kiểu mẫu T8.350 (Tier 4B PST (EU))
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/14 →
Kiểu mẫu T8.350 (Tier 4B CVT (EU))
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/14 →
Kiểu mẫu T8.380 (Tier 4B CVT (EU))
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/14 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
TC 5.90 H5 Hillside (Before 769 and After 770)
Lọc nhiên liệu FPT F4HGE613B*V007 Tier 4Final - - - 02/19 →
TC 5.90 i3
Lọc nhiên liệu FPT F4HE9684D*J109 Tier 3 - - - 10/14 →
TC 5040 E3 Lọc nhiên liệu FPT F4G E9684R*J605 Tier 3 6800 125 170 01/07 → 06/19
TC 5050 E3 Lọc nhiên liệu NEF F4G E9684R*J60* Tier 3A 6728 129 175 01/07 → 12/14
TC 5060 13 Lọc nhiên liệu NEF F4G E9684R*J605 Tier 3 6728 129 175 10/13 → 12/14
TC 5060 M3 Lọc nhiên liệu NEF F4G E9684R*J60* Tier 3A 6728 129 175 01/07 → 12/14
TC 5070 13 Lọc nhiên liệu NEF F4H E9684J*J106 Tier 3 6728 167 227 10/13 → 12/14
TC 5080 13 Lọc nhiên liệu NEF F4H E9684D*J109 Tier 3 6728 190 258 10/13 → 12/14
TC4.90 E4B
Lọc nhiên liệu FPT F4H FE4135*B003 Tier 4B - - - 09/16 → 10/19
TC4.90 I3
Lọc nhiên liệu FPT Tier 3 - 131 175 10/14 →
TC5.70 E4 (Before 769)
Lọc nhiên liệu FPT F4H FE614E*A001 Tier 4A 6728 125 170 10/14 → 01/18
TC5.70 E4B (Before 769)
Lọc nhiên liệu FPT F4H FE4135*B003 Tier 4 B 6728 125 170 09/16 → 11/19
TC5.70 E4B (Before 769)
Lọc nhiên liệu FPT F4H FE4135*B003 Tier 4 B 6728 125 170 09/16 → 11/19
TC5.70 E5
Lọc nhiên liệu FPT F4HGE4135*V001 Tier 4Final - - - 10/19 →
TC5.70 i3 (Before 769)
Lọc nhiên liệu FPT F4G E9684R*J605; Tier 3 - - - 10/14 →
TC5.70 i3 (After 770)
Lọc nhiên liệu FPT F4G E9684R*J605; Tier 3 - - - 10/14 →
TC5.80 E4 (Before 769 and After 770)
Lọc nhiên liệu FPT F4HFE613V*A003 Tier 4 A - - - 10/14 → 12/17
TC5.80 E4B (Before 769 and After 770)
Lọc nhiên liệu FPT F4HFE613D*B006 Tier 4 B - - - 10/15 → 07/18
TC5.80 i3 (Before 769 and After 770)
Lọc nhiên liệu FPT F4HE9684J*J106 Tier 3 - - - 10/14 →
TC5.90 E4 (Before 769 and After 770)
Lọc nhiên liệu FPT F4HFE613U*A006 Tier 4 A - - - 10/14 → 07/15
TC5.90 E4B
Lọc nhiên liệu FPT F4HFE613D*B006 Tier 4 B 6800 190 258 10/15 → 06/19
TC5.90 H4B Hillside
Lọc nhiên liệu FPT F4HFE613D*B006 Tier 4 B 6700 175 238 02/16 → 03/19
Kiểu mẫu TC 5.90 H5 Hillside (Before 769 and After 770)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HGE613B*V007 Tier 4Final
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 02/19 →
Kiểu mẫu TC 5.90 i3
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HE9684D*J109 Tier 3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/14 →
Kiểu mẫu TC 5040 E3
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4G E9684R*J605 Tier 3
ccm 6800
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 01/07 → 06/19
Kiểu mẫu TC 5050 E3
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ NEF F4G E9684R*J60* Tier 3A
ccm 6728
kW 129
HP 175
Năm sản xuất 01/07 → 12/14
Kiểu mẫu TC 5060 13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ NEF F4G E9684R*J605 Tier 3
ccm 6728
kW 129
HP 175
Năm sản xuất 10/13 → 12/14
Kiểu mẫu TC 5060 M3
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ NEF F4G E9684R*J60* Tier 3A
ccm 6728
kW 129
HP 175
Năm sản xuất 01/07 → 12/14
Kiểu mẫu TC 5070 13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ NEF F4H E9684J*J106 Tier 3
ccm 6728
kW 167
HP 227
Năm sản xuất 10/13 → 12/14
Kiểu mẫu TC 5080 13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ NEF F4H E9684D*J109 Tier 3
ccm 6728
kW 190
HP 258
Năm sản xuất 10/13 → 12/14
Kiểu mẫu TC4.90 E4B
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4H FE4135*B003 Tier 4B
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 09/16 → 10/19
Kiểu mẫu TC4.90 I3
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm -
kW 131
HP 175
Năm sản xuất 10/14 →
Kiểu mẫu TC5.70 E4 (Before 769)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4H FE614E*A001 Tier 4A
ccm 6728
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 10/14 → 01/18
Kiểu mẫu TC5.70 E4B (Before 769)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4H FE4135*B003 Tier 4 B
ccm 6728
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 09/16 → 11/19
Kiểu mẫu TC5.70 E4B (Before 769)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4H FE4135*B003 Tier 4 B
ccm 6728
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 09/16 → 11/19
Kiểu mẫu TC5.70 E5
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HGE4135*V001 Tier 4Final
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/19 →
Kiểu mẫu TC5.70 i3 (Before 769)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4G E9684R*J605; Tier 3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/14 →
Kiểu mẫu TC5.70 i3 (After 770)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4G E9684R*J605; Tier 3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/14 →
Kiểu mẫu TC5.80 E4 (Before 769 and After 770)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HFE613V*A003 Tier 4 A
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/14 → 12/17
Kiểu mẫu TC5.80 E4B (Before 769 and After 770)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HFE613D*B006 Tier 4 B
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/15 → 07/18
Kiểu mẫu TC5.80 i3 (Before 769 and After 770)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HE9684J*J106 Tier 3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/14 →
Kiểu mẫu TC5.90 E4 (Before 769 and After 770)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HFE613U*A006 Tier 4 A
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/14 → 07/15
Kiểu mẫu TC5.90 E4B
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HFE613D*B006 Tier 4 B
ccm 6800
kW 190
HP 258
Năm sản xuất 10/15 → 06/19
Kiểu mẫu TC5.90 H4B Hillside
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT F4HFE613D*B006 Tier 4 B
ccm 6700
kW 175
HP 238
Năm sản xuất 02/16 → 03/19

  • 6513468 M1

  • 23538308

  • 84283691

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: 33727

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.