Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc gió
42801

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc gió WIX HD có vật liệu lọc cao cấp với tính năng ổn định nếp gấp và hạt ổn định nếp gấp (nếu có). Bộ lọc gió WIX HD có hiệu suất loại bỏ tạp chất tối thiểu 99% (theo ISO 5011, dựa trên WIX 46664, 42803, 46761, 46433).

  • A = 106 mm; B = 63 mm; H = 299 mm

Mã GTIN: 765809428010

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

A 106 mm
B 63 mm
H 299 mm

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
AV 12-2 Lọc gió Yanmar 3TVN76 EuroMot2 - 13 18
AV 16-2 Lọc gió Yanmar 3TVN76 EuroMot2 - 18 24
AV 16-2 K Lọc gió Yanmar 3TVN76 EuroMot2 - 18 24
AV 20-2 Lọc gió Yanmar 3TVN76 EuroMot2 - 18 24
AV 23-2 Lọc gió Yanmar 3TNV88 EuroMot2 1642 27 37
AV 26-2 Lọc gió Yanmar 3TNV88 EuroMot2 - 27 37
AV 26-2 K Lọc gió Yanmar 3TNV88 EuroMot2 - 27 37
AV 32-2 Lọc gió Yanmar 3TNV88 EuroMot2 - 27 37
AV 33-2 Lọc gió Yanmar 3TNV88 EuroMot2 - 27 37
AV 40 E Lọc gió Yanmar 3TNV88 - - - 01/05 →
AV 40-2 K Lọc gió Yanmar 3TNV88-XAMM 1642 20 27 01/07 → 12/10
Kiểu mẫu AV 12-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TVN76 EuroMot2
ccm -
kW 13
HP 18
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 16-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TVN76 EuroMot2
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 16-2 K
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TVN76 EuroMot2
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 20-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TVN76 EuroMot2
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 23-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88 EuroMot2
ccm 1642
kW 27
HP 37
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 26-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88 EuroMot2
ccm -
kW 27
HP 37
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 26-2 K
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88 EuroMot2
ccm -
kW 27
HP 37
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 32-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88 EuroMot2
ccm -
kW 27
HP 37
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 33-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88 EuroMot2
ccm -
kW 27
HP 37
Năm sản xuất
Kiểu mẫu AV 40 E
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/05 →
Kiểu mẫu AV 40-2 K
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-XAMM
ccm 1642
kW 20
HP 27
Năm sản xuất 01/07 → 12/10

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
TTR 4400 HST II Lọc gió Yanmar 3TNV88BDCR 1642 28 38 01/11 →
Kiểu mẫu TTR 4400 HST II
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88BDCR
ccm 1642
kW 28
HP 38
Năm sản xuất 01/11 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
AR 32 C Lọc gió Lomb. LDW1204 - 20 27 01/91 →
AR 35 Lọc gió Perkins 403D-15 - 25 34
Kiểu mẫu AR 32 C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lomb. LDW1204
ccm -
kW 20
HP 27
Năm sản xuất 01/91 →
Kiểu mẫu AR 35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-15
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
240 Lọc gió Deutz D2011L02i Stufe 3A - 22 30 01/13 → 12/15
260 Lọc gió Deutz D2011L02i Stufe 3A - 22 30 01/13 → 12/15
300 Lọc gió Deutz D2011L02i Stufe 3A - 22 30 01/13 → 12/15
Kiểu mẫu 240
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Deutz D2011L02i Stufe 3A
ccm -
kW 22
HP 30
Năm sản xuất 01/13 → 12/15
Kiểu mẫu 260
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Deutz D2011L02i Stufe 3A
ccm -
kW 22
HP 30
Năm sản xuất 01/13 → 12/15
Kiểu mẫu 300
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Deutz D2011L02i Stufe 3A
ccm -
kW 22
HP 30
Năm sản xuất 01/13 → 12/15

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
300 RHG Lọc gió Isuzu 3LD1 - - -
Kiểu mẫu 300 RHG
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu 3LD1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
100 AHG 4X4 Lọc gió Perkins KD 81252U - - -
120 AHG Lọc gió Perkins KD 81252 - - -
120 AHG 4X4 Lọc gió Kubota D 1105 - - -
Kiểu mẫu 100 AHG 4X4
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins KD 81252U
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 120 AHG
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins KD 81252
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 120 AHG 4X4
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1105
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CE 11 Lọc gió Isuzu 3LB1 - - - 01/06 →
Kiểu mẫu CE 11
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu 3LB1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CE 16 Lọc gió Isuzu 3LB1 - - - 01/06 →
Kiểu mẫu CE 16
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu 3LB1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CH 150 Lọc gió Isuzu - - - 01/06 →
Kiểu mẫu CH 150
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CVH 20 Lọc gió Isuzu 4LE1 - - - 01/06 →
CVH 20 Lọc gió Isuzu 3LD1 - - -
Kiểu mẫu CVH 20
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu 4LE1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu CVH 20
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu 3LD1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
108 DA Lọc gió Deutz LKS - 10 14
Kiểu mẫu 108 DA
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Deutz LKS
ccm -
kW 10
HP 14
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
108DA Lọc gió Hatz - - -
Kiểu mẫu 108DA
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Hatz
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
200 RH Lọc gió Isuzu 3 LB 1 - 21 29
Kiểu mẫu 200 RH
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu 3 LB 1
ccm -
kW 21
HP 29
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
200 RHG Lọc gió Isuzu 3 LB 1 - 21 29
Kiểu mẫu 200 RHG
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Isuzu 3 LB 1
ccm -
kW 21
HP 29
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
310,5 Lọc gió Kohler LDW1603 1649 27 37 01/13 →
320,4 Lọc gió Kohler LDW1603/B3 1649 26 36 01/10 →
320,4 M Lọc gió LDW1603 1649 27 37 01/13 →
320,5 Lọc gió Lombardini LDW1603/B3 1649 27 36
Kiểu mẫu 310,5
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kohler LDW1603
ccm 1649
kW 27
HP 37
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu 320,4
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kohler LDW1603/B3
ccm 1649
kW 26
HP 36
Năm sản xuất 01/10 →
Kiểu mẫu 320,4 M
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ LDW1603
ccm 1649
kW 27
HP 37
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu 320,5
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW1603/B3
ccm 1649
kW 27
HP 36
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
622 Lọc gió Lombardini LDW 2204T 2068 46 63 01/08 →
Kiểu mẫu 622
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW 2204T
ccm 2068
kW 46
HP 63
Năm sản xuất 01/08 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
BF 222 C Lọc gió PERKINS PK404D-22 - - -
BF 223 C Lọc gió PERKINS PK404D-22 - - -
Kiểu mẫu BF 222 C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ PERKINS PK404D-22
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu BF 223 C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ PERKINS PK404D-22
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
8500 Lọc gió Kubota D1005 - 15 20 01/09 →
851 (Mehrzweck- Verdichter) Lọc gió Hatz 2G40 - 14 19 01/97 → 12/12
Kiểu mẫu 8500
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1005
ccm -
kW 15
HP 20
Năm sản xuất 01/09 →
Kiểu mẫu 851 (Mehrzweck- Verdichter)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Hatz 2G40
ccm -
kW 14
HP 19
Năm sản xuất 01/97 → 12/12

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
BW 75 H Lọc gió Yanmar L100E - 6 8 01/99 → 12/15
BW 85 T Lọc gió Deutz F1L 210D - 11 15 01/95 → 12/98
Kiểu mẫu BW 75 H
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar L100E
ccm -
kW 6
HP 8
Năm sản xuất 01/99 → 12/15
Kiểu mẫu BW 85 T
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Deutz F1L 210D
ccm -
kW 11
HP 15
Năm sản xuất 01/95 → 12/98

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
28 Lọc gió Perkins 103-16 - - - 01/98 →
31 Lọc gió Perkins 103-16 - - - 01/98 →
35 Lọc gió Perkins 103-16 - - - 01/98 →
Kiểu mẫu 28
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-16
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/98 →
Kiểu mẫu 31
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-16
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/98 →
Kiểu mẫu 35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-16
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/98 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CX 28 Lọc gió Perkins 103.13 1300 17 23 01/96 →
CX 28 Lọc gió Perkins 103.13 1300 18 24 01/02 → 12/04
CX 31 Lọc gió Perkins 103.15 1500 23 31 01/02 → 05/04
CX 35 Lọc gió Perkins 103.15 1500 24 33 01/02 → 12/04
Kiểu mẫu CX 28
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103.13
ccm 1300
kW 17
HP 23
Năm sản xuất 01/96 →
Kiểu mẫu CX 28
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103.13
ccm 1300
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/02 → 12/04
Kiểu mẫu CX 31
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103.15
ccm 1500
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/02 → 05/04
Kiểu mẫu CX 35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103.15
ccm 1500
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/02 → 12/04

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
302.5C Lọc gió Mitsubishi S3L2 - 19 26 01/06 →
305.5 C Lọc gió MITSUBISHI S3L2 - 19 26 07/05 → 12/08
Kiểu mẫu 302.5C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S3L2
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu 305.5 C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ MITSUBISHI S3L2
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 07/05 → 12/08

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CC 1000 (10000360xxA0021637) Lọc gió Kubota D1105-E4B - 18 24 02/18 →
CC 1000 (90130025 - 90132699) Lọc gió Perkins 403C-11 - 17 24 03/08 →
CC 1100 C Lọc gió Kubota D1703M - 26 35 01/11 → 12/20
CC 1200 (10000332x0A000001-0A012668) Lọc gió Kubota D1703 - 18 24 03/14 →
CC 1200 (10000371xFA017074-xxA021038) Lọc gió Kubota D1703-M-E4B - 18 24 02/18 →
CC 1200C (10000333x0A000001-0A012668) Lọc gió Kubota D1703 - - - 03/14 →
CC 1200C Plus (10000372xxA017561) Lọc gió Kubota D1703 - 18 24 07/16 →
CC 1200C Plus (10000333x0A012669) Lọc gió Kubota D1703 - 18 24 06/15 →
CC 1250 (10000379H0E002600) Lọc gió Kubota D1703-M - 26 35 05/15 →
CC 1300 (10000334xxA021567) Lọc gió Kubota V2203-M Tier4i - 34 46 10/18 →
CC 1300 (10000374xxA016841 - xA021115) Lọc gió Kubota D1803-CR-TE4B - 37 49 08/18 →
CC 1300 (C-1EN3) (10000335x0A000001 - 0A012585) Lọc gió Kubota V2203 - 34 45 03/14 →
CC 1300 C (10000375xxA016845) Lọc gió Kubota D1803-CR-T-E4B - 37 49 02/16 →
CC 1300 C (10000374xxA016841 - xA021115) Lọc gió Kubota D1803-CR-T-E4B - 37 49 08/18 →
CC 1300 Plus (10000334x0A012586) Lọc gió Kubota V2203-M Tier4i - 32 44 06/15 →
CC 1300 Plus Lọc gió Kubota D1803-CR-TE4B - 37 49
CC 1300 Plus (10000334x0A012586) Lọc gió Kubota V2203-M - 34 46 06/15 →
CC 800 Lọc gió Perkins 403D-11 1130 17 24 01/11 → 12/14
CC 800 Lọc gió Perkins 403C-11 1130 17 24 01/04 → 12/11
CC 800 Lọc gió Kubota D1105-E4B Tier4 Final - 18 24 01/14 →
CC 800 (89132700) Lọc gió Perkins 403D-11 - 17 24 12/09 →
CC 900 Lọc gió Perkins 403D-11 1130 17 24
CC 900 S Lọc gió Kubota D1105-E4B Tier4 Final - 18 24 01/13 →
CC 900 S Lọc gió Kubota D1105E4B Tier 4F - 18 24 12/14 →
CC 950 (10000381PFC005399) Lọc gió Kubota D722-E4B - 15 20 10/15 →
Kiểu mẫu CC 1000 (10000360xxA0021637)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105-E4B
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 02/18 →
Kiểu mẫu CC 1000 (90130025 - 90132699)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-11
ccm -
kW 17
HP 24
Năm sản xuất 03/08 →
Kiểu mẫu CC 1100 C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703M
ccm -
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/11 → 12/20
Kiểu mẫu CC 1200 (10000332x0A000001-0A012668)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 03/14 →
Kiểu mẫu CC 1200 (10000371xFA017074-xxA021038)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703-M-E4B
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 02/18 →
Kiểu mẫu CC 1200C (10000333x0A000001-0A012668)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/14 →
Kiểu mẫu CC 1200C Plus (10000372xxA017561)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 07/16 →
Kiểu mẫu CC 1200C Plus (10000333x0A012669)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 06/15 →
Kiểu mẫu CC 1250 (10000379H0E002600)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703-M
ccm -
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 05/15 →
Kiểu mẫu CC 1300 (10000334xxA021567)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V2203-M Tier4i
ccm -
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 10/18 →
Kiểu mẫu CC 1300 (10000374xxA016841 - xA021115)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1803-CR-TE4B
ccm -
kW 37
HP 49
Năm sản xuất 08/18 →
Kiểu mẫu CC 1300 (C-1EN3) (10000335x0A000001 - 0A012585)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V2203
ccm -
kW 34
HP 45
Năm sản xuất 03/14 →
Kiểu mẫu CC 1300 C (10000375xxA016845)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1803-CR-T-E4B
ccm -
kW 37
HP 49
Năm sản xuất 02/16 →
Kiểu mẫu CC 1300 C (10000374xxA016841 - xA021115)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1803-CR-T-E4B
ccm -
kW 37
HP 49
Năm sản xuất 08/18 →
Kiểu mẫu CC 1300 Plus (10000334x0A012586)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V2203-M Tier4i
ccm -
kW 32
HP 44
Năm sản xuất 06/15 →
Kiểu mẫu CC 1300 Plus
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1803-CR-TE4B
ccm -
kW 37
HP 49
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 1300 Plus (10000334x0A012586)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V2203-M
ccm -
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 06/15 →
Kiểu mẫu CC 800
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-11
ccm 1130
kW 17
HP 24
Năm sản xuất 01/11 → 12/14
Kiểu mẫu CC 800
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-11
ccm 1130
kW 17
HP 24
Năm sản xuất 01/04 → 12/11
Kiểu mẫu CC 800
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105-E4B Tier4 Final
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu CC 800 (89132700)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-11
ccm -
kW 17
HP 24
Năm sản xuất 12/09 →
Kiểu mẫu CC 900
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-11
ccm 1130
kW 17
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 900 S
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105-E4B Tier4 Final
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu CC 900 S
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105E4B Tier 4F
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 12/14 →
Kiểu mẫu CC 950 (10000381PFC005399)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D722-E4B
ccm -
kW 15
HP 20
Năm sản xuất 10/15 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
ES 28 ZT Lọc gió Kubota D1503M - 25 34 01/12 → 12/16
ES 28.2 ZT Lọc gió Kubota D1503M - 25 34 01/14 → 12/22
ES 35 ZT Lọc gió Kubota D1503 - 25 34 01/12 → 12/16
ES 40 ZT Lọc gió Kubota D1803 - 25 34 01/12 → 12/16
Kiểu mẫu ES 28 ZT
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1503M
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất 01/12 → 12/16
Kiểu mẫu ES 28.2 ZT
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1503M
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất 01/14 → 12/22
Kiểu mẫu ES 35 ZT
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1503
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất 01/12 → 12/16
Kiểu mẫu ES 40 ZT
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1803
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất 01/12 → 12/16

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
ESK 130.5 Lọc gió Kubota V1505 - 26 35 01/10 → 12/19
ESK 140.5 Lọc gió - - -
ESK 150.4 Lọc gió Cummins - - - 01/06 →
Kiểu mẫu ESK 130.5
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V1505
ccm -
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/10 → 12/19
Kiểu mẫu ESK 140.5
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu ESK 150.4
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Cummins
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
35 ZT Lọc gió Kubota D 1703-M - 18 24 01/24 →
Kiểu mẫu 35 ZT
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1703-M
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/24 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
35-66, 35-66 DT Lọc gió Lombard. LDW 1503 - - -
Kiểu mẫu 35-66, 35-66 DT
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombard. LDW 1503
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
168 Lọc gió Perkins - 24 33 01/02 → 12/07
178 Lọc gió Perkins - 25 34
298 Lọc gió Perkins 1995 32 44
Kiểu mẫu 168
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins
ccm -
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/02 → 12/07
Kiểu mẫu 178
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 298
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins
ccm 1995
kW 32
HP 44
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
D 263 SW Lọc gió Kubota D1105 - 19 26
D 332 SW T-X-Tra Lọc gió Kubota D1105T - 24 33
D 337 T Lọc gió Kubota D1105 T Tier 3 - 24 33 01/15 → 12/19
Kiểu mẫu D 263 SW
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất
Kiểu mẫu D 332 SW T-X-Tra
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105T
ccm -
kW 24
HP 33
Năm sản xuất
Kiểu mẫu D 337 T
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105 T Tier 3
ccm -
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/15 → 12/19

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
G 2300 HD Lọc gió Kubota V1505 Tier 4 Final - 19 26
Kiểu mẫu G 2300 HD
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V1505 Tier 4 Final
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
35 Lọc gió Lombardini LDW 1503 Tier 3 1649 24 33 01/08 → 12/13
40 Lọc gió Lombardini LDW 1603 Tier 3 1649 27 36 01/08 → 12/13
45 Lọc gió Lombardini LDW 2204 Tier 3 2199 32 44 01/08 → 12/13
Kiểu mẫu 35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW 1503 Tier 3
ccm 1649
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/08 → 12/13
Kiểu mẫu 40
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW 1603 Tier 3
ccm 1649
kW 27
HP 36
Năm sản xuất 01/08 → 12/13
Kiểu mẫu 45
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW 2204 Tier 3
ccm 2199
kW 32
HP 44
Năm sản xuất 01/08 → 12/13

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
40 Lọc gió Lombardini LDW1603 Tier 3 A - 28 38 01/13 → 12/18
50 Lọc gió Lombardini LDW2004 Tier 3 A 1649 35 48 01/12 → 12/18
Kiểu mẫu 40
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW1603 Tier 3 A
ccm -
kW 28
HP 38
Năm sản xuất 01/13 → 12/18
Kiểu mẫu 50
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW2004 Tier 3 A
ccm 1649
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/12 → 12/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
HA 16 RTJ Lọc gió Kubota V1505D - 26 35 01/14 →
HA 16 RTJ PRO Lọc gió Kubota V1505-EF01E - 19 26 01/19 →
Kiểu mẫu HA 16 RTJ
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V1505D
ccm -
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu HA 16 RTJ PRO
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota V1505-EF01E
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Vitra 2040 Lọc gió Caterpillar C 1.6 1500 30 41 11/13 →
Kiểu mẫu Vitra 2040
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Caterpillar C 1.6
ccm 1500
kW 30
HP 41
Năm sản xuất 11/13 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
403
Lọc gió DeutzD2009L03 Tier II/Tier III - - -
403 Lọc gió Kohler KDW1603 - 28 38 01/11 → 12/16
456 Lọc gió QSC8.3 Tier III Cummins - - -
Kiểu mẫu 403
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ DeutzD2009L03 Tier II/Tier III
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 403
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kohler KDW1603
ccm -
kW 28
HP 38
Năm sản xuất 01/11 → 12/16
Kiểu mẫu 456
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ QSC8.3 Tier III Cummins
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
515-40
Lọc gió KDW2204CHD Kohler - - -
515-40
Lọc gió D2009L03 Tier III Deutz - - -
516-40 Agri Lọc gió JCB - 38 51
Kiểu mẫu 515-40
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ KDW2204CHD Kohler
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 515-40
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ D2009L03 Tier III Deutz
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 516-40 Agri
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ JCB
ccm -
kW 38
HP 51
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
8027 Z Lọc gió Perkins 403C-15 - 21 29 01/02 → 12/06
8030 Z Lọc gió - - -
8032 Z Lọc gió Perkins 403C-15 - 21 29 01/02 → 12/06
Kiểu mẫu 8027 Z
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-15
ccm -
kW 21
HP 29
Năm sản xuất 01/02 → 12/06
Kiểu mẫu 8030 Z
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 8032 Z
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-15
ccm -
kW 21
HP 29
Năm sản xuất 01/02 → 12/06

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
VMT 260 Lọc gió Kohler KDW 1603G - - - 01/14 →
Kiểu mẫu VMT 260
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kohler KDW 1603G
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/14 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
T20H Lọc gió Lombardini 12LD475-2 - - -
Kiểu mẫu T20H
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini 12LD475-2
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
180 Lọc gió Yanmar 3TNE88 1642 27 37 08/02 →
Kiểu mẫu 180
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNE88
ccm 1642
kW 27
HP 37
Năm sản xuất 08/02 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1245cc35 (Version 1.4) (04/2012) Lọc gió - - - 02/19 →
1245cc35 (Version 1.0 (4512)) (10003014174) Lọc gió - - -
1245cc35 (Version 1.3 (4512)) Lọc gió Yanmar 3TNV82A Tier 3 A 1496 23 31 01/10 → 12/21
1245cc40 (Version 3.3 (4512)) Lọc gió - - -
1445 Lọc gió Yanmar 8TNV80FT Stage V - 18 25
Kiểu mẫu 1245cc35 (Version 1.4) (04/2012)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 02/19 →
Kiểu mẫu 1245cc35 (Version 1.0 (4512)) (10003014174)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1245cc35 (Version 1.3 (4512))
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV82A Tier 3 A
ccm 1496
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/10 → 12/21
Kiểu mẫu 1245cc40 (Version 3.3 (4512))
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1445
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 8TNV80FT Stage V
ccm -
kW 18
HP 25
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
280 Lọc gió Yanmar 4TNE88 - 36 49 08/02 →
Kiểu mẫu 280
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88
ccm -
kW 36
HP 49
Năm sản xuất 08/02 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
348-01 Lọc gió Yanmar 3TNV84T - 23 31 01/13 →
350 Lọc gió Yanmar 3TNV88 Tier 3A 1642 23 31 01/07 → 12/14
Kiểu mẫu 348-01
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV84T
ccm -
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu 350
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88 Tier 3A
ccm 1642
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/07 → 12/14

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
5035 Lọc gió Yanmar 3TNV84T 1642 23 31 01/14 →
Kiểu mẫu 5035
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV84T
ccm 1642
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/14 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
KL 10.5 Lọc gió Yanmar 3TNV88 Tier 3 A 1642 23 31 01/19 →
KL 25.5 Lọc gió Yanmar 4TNV88C Tier 4 Final 2190 34 46 01/19 →
Kiểu mẫu KL 10.5
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88 Tier 3 A
ccm 1642
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/19 →
Kiểu mẫu KL 25.5
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88C Tier 4 Final
ccm 2190
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 01/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
KT 124 Lọc gió Yanmar 3TNV82A Tier 3 A 1496 23 31
KT 124 Lọc gió Yanmar 3TNV84T Tier 3 A 1496 23 31
Kiểu mẫu KT 124
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV82A Tier 3 A
ccm 1496
kW 23
HP 31
Năm sản xuất
Kiểu mẫu KT 124
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV84T Tier 3 A
ccm 1496
kW 23
HP 31
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
RT 140 Lọc gió Kubota D1105 1123 19 26 01/19 →
RT 150 Lọc gió Kubota D1105T 1123 24 33 01/19 →
RT 150-2 Lọc gió Kubota D1105 Tier 4 Final 1123 19 26 07/21 →
RT 160-2 Lọc gió Kubota D1105 Tier 4 Final 1123 19 26 07/21 →
RT 210 Lọc gió Kubota D1105T Tier 4 Final 1123 24 33 01/18 →
RT 210-2 Lọc gió Kubota D1105 Tier 4 Final 1123 19 26 07/21 →
RT 220-2 Lọc gió Kubota D1105 Tier 4 Final 1123 19 26 07/21 →
Kiểu mẫu RT 140
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105
ccm 1123
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/19 →
Kiểu mẫu RT 150
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105T
ccm 1123
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/19 →
Kiểu mẫu RT 150-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105 Tier 4 Final
ccm 1123
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 07/21 →
Kiểu mẫu RT 160-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105 Tier 4 Final
ccm 1123
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 07/21 →
Kiểu mẫu RT 210
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105T Tier 4 Final
ccm 1123
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/18 →
Kiểu mẫu RT 210-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105 Tier 4 Final
ccm 1123
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 07/21 →
Kiểu mẫu RT 220-2
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105 Tier 4 Final
ccm 1123
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 07/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
40 (RS11) Lọc gió Yanmar 3TNV88-KLAN Tier2 1642 26 35 01/04 →
40, 40DT (RS10) Lọc gió Yanmar 3TNE88-LAN 1642 26 35 01/00 → 12/08
45 Lọc gió Yanmar 4TNE88-LAN30 - 30 41 01/00 → 12/08
50 (RS11) Lọc gió Yanmar 4TNV88-KLAN Tier2 2189 35 48 01/04 →
50 Lọc gió Yanmar 4 TNE 88-LAN 35 - - - 01/04 → 01/08
50, 50DT (RS10) Lọc gió Yanmar 4TNE88-LAN35 2189 35 48 01/00 → 12/08
55 (RS11) Lọc gió Yanmar 4TNV84T-KLAN Tier2 1995 40 54 01/04 →
55 (RS10) Lọc gió Yanmar 4TNE88-LAN35 1995 37 50 01/00 → 12/04
Kiểu mẫu 40 (RS11)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-KLAN Tier2
ccm 1642
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/04 →
Kiểu mẫu 40, 40DT (RS10)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNE88-LAN
ccm 1642
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/00 → 12/08
Kiểu mẫu 45
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88-LAN30
ccm -
kW 30
HP 41
Năm sản xuất 01/00 → 12/08
Kiểu mẫu 50 (RS11)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-KLAN Tier2
ccm 2189
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/04 →
Kiểu mẫu 50
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNE 88-LAN 35
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/04 → 01/08
Kiểu mẫu 50, 50DT (RS10)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88-LAN35
ccm 2189
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/00 → 12/08
Kiểu mẫu 55 (RS11)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV84T-KLAN Tier2
ccm 1995
kW 40
HP 54
Năm sản xuất 01/04 →
Kiểu mẫu 55 (RS10)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88-LAN35
ccm 1995
kW 37
HP 50
Năm sản xuất 01/00 → 12/04

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
412 H Lọc gió Yanmar 3TNV88C-DMU Tier 4Final 1642 26 35 01/21 →
415 H Lọc gió Yanmar 3TNV88C-DMU Tier 4Final 1642 26 35 01/21 →
Kiểu mẫu 412 H
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88C-DMU Tier 4Final
ccm 1642
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/21 →
Kiểu mẫu 415 H
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88C-DMU Tier 4Final
ccm 1642
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2503 Lọc gió Yanmar 3TNV88-BSNS - - -
2503 Lọc gió Yanmar 3TNE88-ENSR1 - - -
2503 Lọc gió Yanmar 3TNV88-SNS - - -
2503 Lọc gió Kubota D1403-EBB-EC1 - - -
3003 Lọc gió Kubota D1703-EBB-EC1 - - -
3003 Lọc gió Yanmar 3TNV88-NNS - - -
3003 Lọc gió Yanmar 3TNE88-ENSR2 - - -
3005 Lọc gió Yanmar 4TNV88-BWNS - - -
3005 Lọc gió Yanmar 4TNV88-WNS - - -
3503 Lọc gió Kubota D1703-EBB-EC1 - - -
3503 Lọc gió Yanmar 4TNE88-ENSR - - -
3703 Lọc gió Kubota D1703-EBB-EC1 - - -
3703 Lọc gió Yanmar 4TNE88-ENSR - - -
3703 Lọc gió Yanmar 4TNV88-WNS - - -
3703 Lọc gió Yanmar 4TNV88-BWNS - - -
38Z3 Lọc gió Yanmar 3TNV88-PNS - - -
38Z3 Lọc gió Yanmar 3TNV88-BPNS - - -
50Z3 Lọc gió Yanmar 4TNV88-PNS - - -
50Z3 Lọc gió Yanmar 4TNV88-BPNS - - -
6003, 6503 Lọc gió Yanmar 4TNV98-ZVNS - - -
6003, 6503 Lọc gió Yanmar 4TNV98-VNS - - -
Kiểu mẫu 2503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-BSNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNE88-ENSR1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-SNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1403-EBB-EC1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3003
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703-EBB-EC1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3003
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-NNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3003
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNE88-ENSR2
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3005
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-BWNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3005
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-WNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703-EBB-EC1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88-ENSR
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703-EBB-EC1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88-ENSR
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-WNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-BWNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 38Z3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-PNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 38Z3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-BPNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 50Z3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-PNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 50Z3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-BPNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 6003, 6503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV98-ZVNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 6003, 6503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV98-VNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1245 Lọc gió Yanmar 3TNV82A Tier 3A - 23 31 01/10 →
Kiểu mẫu 1245
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV82A Tier 3A
ccm -
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/10 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2503 Lọc gió Yanmar 3TNV88 - 27 37
2503 (->AC01814) Lọc gió Kubota D1403-EBB-EC1 - - -
2503 (->AD01481) Lọc gió Yanmar 3TNE88-ENSR1 - - -
2503 (->AE02833) Lọc gió Yanmar 3TNV88-SNS - - -
2503 (AG00597->) Lọc gió Yanmar 3TNV88-BSNS - - -
Kiểu mẫu 2503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88
ccm -
kW 27
HP 37
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503 (->AC01814)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1403-EBB-EC1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503 (->AD01481)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNE88-ENSR1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503 (->AE02833)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-SNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503 (AG00597->)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-BSNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
3503 Lọc gió 4TNV88 - 36 49
3503 (->AC01799) Lọc gió Kubota D1703-EBB-EC1 - - -
3503 (->AD01552) Lọc gió Yanmar 4TNE88-ENSR - - -
3503 (->AE02832) Lọc gió Yanmar 4TNV88-WNS - - -
3503 (AG00593->) Lọc gió Yanmar 4TNV88-BWNS - - -
3703 (->AC01817) Lọc gió Kubota D1703-EBB-EC1 - - -
3703 (->AD01492) Lọc gió Yanmar 4TNE88-ENSR - - -
3703 (->AE02799) Lọc gió Yanmar 4TNV88-WNS - - -
3703 (AG00580->) Lọc gió Yanmar 4TNV88-BWNS - - -
Kiểu mẫu 3503
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 4TNV88
ccm -
kW 36
HP 49
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503 (->AC01799)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703-EBB-EC1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503 (->AD01552)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88-ENSR
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503 (->AE02832)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-WNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503 (AG00593->)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-BWNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703 (->AC01817)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703-EBB-EC1
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703 (->AD01492)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88-ENSR
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703 (->AE02799)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-WNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3703 (AG00580->)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-BWNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
5035 Lọc gió Yanmar 3TNV 88 Tier 3A 1642 23 31 01/19 →
Kiểu mẫu 5035
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV 88 Tier 3A
ccm 1642
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
38Z3 Lọc gió Yanmar 3TNV88 1642 27 37 01/05 →
38Z3 Lọc gió Yanmar 3TNV88-BPNS TierIIIA 1642 27 37
50Z3 Lọc gió Yanmar 4TNV88 PNS - 35 48
Kiểu mẫu 38Z3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88
ccm 1642
kW 27
HP 37
Năm sản xuất 01/05 →
Kiểu mẫu 38Z3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88-BPNS TierIIIA
ccm 1642
kW 27
HP 37
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 50Z3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88 PNS
ccm -
kW 35
HP 48
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
35-66 Lọc gió LOMBARDINI LDW 1503-B2 - 26 35 01/99 → 12/02
Kiểu mẫu 35-66
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ LOMBARDINI LDW 1503-B2
ccm -
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/99 → 12/02

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
T3010 Lọc gió Yanmar 1642 26 35 01/07 →
T3020 Lọc gió 4TNV84T-BGGE 1995 32 44 01/07 →
T3030 Lọc gió Yanmar 2189 35 48 01/07 →
T3040 Lọc gió Yanmar 1995 40 54 01/07 →
Kiểu mẫu T3010
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar
ccm 1642
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T3020
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 4TNV84T-BGGE
ccm 1995
kW 32
HP 44
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T3030
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar
ccm 2189
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T3040
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar
ccm 1995
kW 40
HP 54
Năm sản xuất 01/07 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
TCE40 Lọc gió - - - 04/01 →
TCE45 Lọc gió - - - 04/01 →
TCE50
Lọc gió 2200 36 49 06/01 →
Kiểu mẫu TCE40
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/01 →
Kiểu mẫu TCE45
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/01 →
Kiểu mẫu TCE50
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 2200
kW 36
HP 49
Năm sản xuất 06/01 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EC45 Lọc gió Mits. S4Q2 - 35 46 03/99 →
Kiểu mẫu EC45
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mits. S4Q2
ccm -
kW 35
HP 46
Năm sản xuất 03/99 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.48 Lọc gió Mitsubishi S4Q2 - 35 46 03/99 →
Kiểu mẫu 1.48
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S4Q2
ccm -
kW 35
HP 46
Năm sản xuất 03/99 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
25.4 Lọc gió Mitsubishi K4E - 20 27 01/94 →
30.4 Lọc gió Mitsubishi K4E - 20 27 01/94 →
306 Lọc gió Mitsubishi K3E - 20 27 01/94 →
406 Lọc gió Mitsubishi S4L2 - 25 34 01/95 → 06/97
506 Lọc gió Mitsubishi K4M - 35 48 01/94 →
Kiểu mẫu 25.4
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi K4E
ccm -
kW 20
HP 27
Năm sản xuất 01/94 →
Kiểu mẫu 30.4
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi K4E
ccm -
kW 20
HP 27
Năm sản xuất 01/94 →
Kiểu mẫu 306
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi K3E
ccm -
kW 20
HP 27
Năm sản xuất 01/94 →
Kiểu mẫu 406
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S4L2
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất 01/95 → 06/97
Kiểu mẫu 506
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi K4M
ccm -
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/94 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.3 Lọc gió DA471QLR, DS471QLR 1308 52 71 01/11 →
1.3 LPG Lọc gió LDW1308 1308 51 69 01/11 →
Kiểu mẫu 1.3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ DA471QLR, DS471QLR
ccm 1308
kW 52
HP 71
Năm sản xuất 01/11 →
Kiểu mẫu 1.3 LPG
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ LDW1308
ccm 1308
kW 51
HP 69
Năm sản xuất 01/11 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
20 Lọc gió Mitsubishi - - - 08/02 →
Kiểu mẫu 20
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 08/02 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
TC25 Lọc gió Mitsubishi S3L2 Tier 4 1318 17 24 01/07 → 12/16
TC29 (HR 14) Lọc gió Mitsubishi S4L 1500 19 26
TC35 Lọc gió Mitsubishi S3l2 1760 22 30 01/06 → 12/16
TC37 (HR 3.7) Lọc gió Mitsubishi S4L2 1758 22 30
TC60 (HR 20) Lọc gió Mitsubishi S4Q2 2510 33 45
Kiểu mẫu TC25
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S3L2 Tier 4
ccm 1318
kW 17
HP 24
Năm sản xuất 01/07 → 12/16
Kiểu mẫu TC29 (HR 14)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S4L
ccm 1500
kW 19
HP 26
Năm sản xuất
Kiểu mẫu TC35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S3l2
ccm 1760
kW 22
HP 30
Năm sản xuất 01/06 → 12/16
Kiểu mẫu TC37 (HR 3.7)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S4L2
ccm 1758
kW 22
HP 30
Năm sản xuất
Kiểu mẫu TC60 (HR 20)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Mitsubishi S4Q2
ccm 2510
kW 33
HP 45
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
7000 Lọc gió Lister TS2/TS3 - - -
Kiểu mẫu 7000
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lister TS2/TS3
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1545 (RS10) Lọc gió Yanmar 4 TNV84-KLAN 1995 32 44 01/98 → 12/03
1550 (RS10) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KLAN 2189 35 48 01/98 → 12/03
1550 (RS11) Lọc gió Yanmar 4TNV88-KLAN 2189 35 48 01/04 → 12/08
1555 (RS11) Lọc gió Yanmar 4 TNV84T-KLAN 1995 40 53 01/03 → 12/08
Kiểu mẫu 1545 (RS10)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV84-KLAN
ccm 1995
kW 32
HP 44
Năm sản xuất 01/98 → 12/03
Kiểu mẫu 1550 (RS10)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KLAN
ccm 2189
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/98 → 12/03
Kiểu mẫu 1550 (RS11)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-KLAN
ccm 2189
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/04 → 12/08
Kiểu mẫu 1555 (RS11)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV84T-KLAN
ccm 1995
kW 40
HP 53
Năm sản xuất 01/03 → 12/08

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1640 (RP80) Lọc gió Yanmar 3TNE88-ELAN 1642 28 38 01/02 → 12/04
1645 (RP80) Lọc gió Yanmar 4 TNV84-KLAN 1995 32 44 01/02 → 12/04
1650, 1650 HST (RP81) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KLAN Tier3 2189 35 48 01/04 → 12/08
1650, 1650 HST (RP80) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KLAN 2189 35 48 01/02 → 12/04
Kiểu mẫu 1640 (RP80)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNE88-ELAN
ccm 1642
kW 28
HP 38
Năm sản xuất 01/02 → 12/04
Kiểu mẫu 1645 (RP80)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV84-KLAN
ccm 1995
kW 32
HP 44
Năm sản xuất 01/02 → 12/04
Kiểu mẫu 1650, 1650 HST (RP81)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KLAN Tier3
ccm 2189
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/04 → 12/08
Kiểu mẫu 1650, 1650 HST (RP80)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KLAN
ccm 2189
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/02 → 12/04

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
4535 (RS00) Lọc gió Yanmar 3TNV82A-KVA 1330 22 29 01/07 → 12/11
4545 (RS00) Lọc gió Yanmar TNV88-KVA 1642 26 36 01/07 → 12/11
Kiểu mẫu 4535 (RS00)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV82A-KVA
ccm 1330
kW 22
HP 29
Năm sản xuất 01/07 → 12/11
Kiểu mẫu 4545 (RS00)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar TNV88-KVA
ccm 1642
kW 26
HP 36
Năm sản xuất 01/07 → 12/11

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
6550 ARM, VRM, ISM, ISR-REV (RS30 / RS40) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KVA 2189 34 46 01/04 → 12/09
6550 ISM-VRM (RS30 / RS40) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KVA 2189 34 46 01/04 → 12/09
6550 ISR-REV (RS30 / RS40) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KVA 2189 34 46 01/04 → 12/09
6560 ARM, VRM, ISM, ISR-REV (RS30 / RS40) Lọc gió Yanmar 4 TNV84T-KVA 1995 40 53 01/04 → 12/09
6560 ISM-VRM (RS30 / RS40) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KVA 2189 34 46 01/04 → 12/09
6560 ISR-REV (RS30 / RS40) Lọc gió Yanmar 4 TNV-88-KVA 2189 34 46 01/04 → 12/09
Kiểu mẫu 6550 ARM, VRM, ISM, ISR-REV (RS30 / RS40)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KVA
ccm 2189
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 01/04 → 12/09
Kiểu mẫu 6550 ISM-VRM (RS30 / RS40)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KVA
ccm 2189
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 01/04 → 12/09
Kiểu mẫu 6550 ISR-REV (RS30 / RS40)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KVA
ccm 2189
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 01/04 → 12/09
Kiểu mẫu 6560 ARM, VRM, ISM, ISR-REV (RS30 / RS40)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV84T-KVA
ccm 1995
kW 40
HP 53
Năm sản xuất 01/04 → 12/09
Kiểu mẫu 6560 ISM-VRM (RS30 / RS40)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KVA
ccm 2189
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 01/04 → 12/09
Kiểu mẫu 6560 ISR-REV (RS30 / RS40)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4 TNV-88-KVA
ccm 2189
kW 34
HP 46
Năm sản xuất 01/04 → 12/09

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EC 50 Lọc gió Perkins 104-22 - - -
Kiểu mẫu EC 50
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 104-22
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
DW 20 Lọc gió Yanmar 3TNV76 Stage V 1116 19 26 01/20 →
DW 30 Lọc gió Yanmar 3TNV76 Stage V 1116 19 26 01/20 →
Kiểu mẫu DW 20
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV76 Stage V
ccm 1116
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/20 →
Kiểu mẫu DW 30
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV76 Stage V
ccm 1116
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/20 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EZ 38 Lọc gió Yanmar 3TNV88/F - 21 29 01/13 → 12/18
Kiểu mẫu EZ 38
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88/F
ccm -
kW 21
HP 29
Năm sản xuất 01/13 → 12/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
3503 (bis AC01170) Lọc gió Kubota D1703E - - -
3503-01 (ab AD00001) Lọc gió Yanmar 4TNE88 - - -
3503-02 (ab AD01553) Lọc gió Yanmar 4TNV88-WNS - 24 32 01/08 → 12/18
3503-03 EPA3 Lọc gió Yanmar 4TNV98 - - -
3503-04 Lọc gió Perkins 404F-22 - - -
3503-04 (AG01628 bis AG02026, ab WNCE0307CPAL00491) Lọc gió Yanmar 4TNV88BWNS - - -
Kiểu mẫu 3503 (bis AC01170)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1703E
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503-01 (ab AD00001)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNE88
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503-02 (ab AD01553)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88-WNS
ccm -
kW 24
HP 32
Năm sản xuất 01/08 → 12/18
Kiểu mẫu 3503-03 EPA3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV98
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503-04
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404F-22
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 3503-04 (AG01628 bis AG02026, ab WNCE0307CPAL00491)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 4TNV88BWNS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
501 S (bis DB00112) Lọc gió Yanmar 3TNV88 1642 27 37 01/08 → 12/08
Kiểu mẫu 501 S (bis DB00112)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88
ccm 1642
kW 27
HP 37
Năm sản xuất 01/08 → 12/08

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2503 (bis AC01814) Lọc gió Kubota D1403 - - - → 12/03
2503-01 (bis AD01558, ab AD01559) Lọc gió Yanmar 3TNV88 - 19 26 01/08 → 12/18
2503-02 (ab AD01502, ab AD01559) Lọc gió - - -
2503-03 EPA3 (ab AG00597) Lọc gió - - -
Kiểu mẫu 2503 (bis AC01814)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1403
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất → 12/03
Kiểu mẫu 2503-01 (bis AD01558, ab AD01559)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV88
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/08 → 12/18
Kiểu mẫu 2503-02 (ab AD01502, ab AD01559)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 2503-03 EPA3 (ab AG00597)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
TH 412 Lọc gió Yanmar 3TNV84T 1331 23 31
TH 412 Lọc gió Yanmar 3TNV82A 1331 23 31 01/13 → 12/21
TH 412 (254733) Lọc gió Yanmar 3TNV86CHT-MWM2 - 18 24 01/22 →
Kiểu mẫu TH 412
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV84T
ccm 1331
kW 23
HP 31
Năm sản xuất
Kiểu mẫu TH 412
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV82A
ccm 1331
kW 23
HP 31
Năm sản xuất 01/13 → 12/21
Kiểu mẫu TH 412 (254733)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV86CHT-MWM2
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
WL 18 Lọc gió Perkins 403C-11 - 18 24 01/07 → 12/13
WL 18 Lọc gió Perkins 404D-22 - - -
WL 20 Lọc gió Perkins 403D-15 - 23 32 01/07 → 12/19
WL 20 Lọc gió Perkins 403D-11 - 18 24 01/07 → 12/18
WL 25 Lọc gió Perkins 404C-22 - - -
WL 25 Lọc gió Perkins 404D-15 - 55 75 01/08 → 12/18
WL 25 Lọc gió Perkins 404C-15 - 25 34
Kiểu mẫu WL 18
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-11
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu WL 18
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404D-22
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu WL 20
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-15
ccm -
kW 23
HP 32
Năm sản xuất 01/07 → 12/19
Kiểu mẫu WL 20
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-11
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/07 → 12/18
Kiểu mẫu WL 25
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404C-22
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu WL 25
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404D-15
ccm -
kW 55
HP 75
Năm sản xuất 01/08 → 12/18
Kiểu mẫu WL 25
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404C-15
ccm -
kW 25
HP 34
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1030 CX20 Lọc gió Lombardini LDW 702 - 13 18
1055 D/P Lọc gió Perkins 103-15 - - -
1060 D/P Lọc gió 103-15 - - -
1115 P22 Lọc gió Perkins 103-10 - 16 22 01/95 →
1115 P26 Lọc gió Perkins 103-12 - 19 26 01/95 →
1130 CX Lọc gió Perkins 403 D-11 - 19 24
1130 CX Lọc gió Perkins 403 C-11 - - -
1130 CX30 (From 3017997) Lọc gió Perkins 403C-11 1131 20 27 01/03 → 12/07
1140 (Upto 3018101) Lọc gió Perkins 403D-11 1131 18 24 01/12 → 12/19
1140 (Basic Line) (From 3057613) Lọc gió Perkins 403D-11 - - -
1140 CX Lọc gió Perkins 403 D-11 - 19 24
1140 CX30 (From 3017996) Lọc gió Perkins 403C-11 1131 19 26 01/03 → 12/08
1150 CX Lọc gió Perkins 403 C-11 - 19 24
1150 CX30 (Upto 3007674) Lọc gió Perkins 403C-11 1131 19 26 01/04 → 12/08
1160 CC30 Lọc gió Perkins 403 D-11 - 19 24
1160 CC35 Lọc gió Perkins 403 D-15 - 23 31
1230 CX30 Lọc gió Perkins 403 C-11 - 20 27 01/06 → 12/08
1230 CX30 Lọc gió Perkins 403 D-11 - 20 27
1230 CX35 Lọc gió Perkins 404 D-15 - 25 33
1230 P22 Lọc gió Perkins 103-10 - 16 22 01/03 →
1230 P26 Lọc gió Perkins 103-12 - 19 26 01/94 →
1230 P33 Lọc gió Perkins 403C-15 - 24 33 01/95 →
1240 CX35 Lọc gió Perkins 404 D-15 - 25 33
1240 CX35 LP Lọc gió Perkins 403 D-15 - 24 33
1240 P26 Lọc gió Perkins 103-12 - 19 26 01/95 →
1250 CC35 Lọc gió Perkins 404 D-15 - 25 33
1250 CX35 Lọc gió Perkins 404 D-15 - 25 33
1250 CX35 Kabina Lọc gió Perkins 404 D-15 - 25 33
1250 P26 Lọc gió Perkins 103-12 - 19 26 01/95 →
1252 D/P Lọc gió Perkins - - -
1260 Lọc gió Perkins 404D-15 1510 25 34 01/13 → 12/20
1350 CC Lọc gió Perkins 404 D- 22 de - 31 42
1360 P33 Lọc gió Perkins 103-15 - 24 33 01/96 →
1360 P43 Lọc gió Perkins 104-20 - 32 44 01/96 →
1360 P43/48 Lọc gió - - -
1360 P45 Lọc gió - - -
1370 P43 Lọc gió Perkins 104-20 - 32 43 01/95 →
1370 P48 Lọc gió Perkins 104-22 - 35 48 01/97 →
Kiểu mẫu 1030 CX20
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Lombardini LDW 702
ccm -
kW 13
HP 18
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1055 D/P
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-15
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1060 D/P
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 103-15
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1115 P22
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-10
ccm -
kW 16
HP 22
Năm sản xuất 01/95 →
Kiểu mẫu 1115 P26
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-12
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/95 →
Kiểu mẫu 1130 CX
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW 19
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1130 CX
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 C-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1130 CX30 (From 3017997)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-11
ccm 1131
kW 20
HP 27
Năm sản xuất 01/03 → 12/07
Kiểu mẫu 1140 (Upto 3018101)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-11
ccm 1131
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/12 → 12/19
Kiểu mẫu 1140 (Basic Line) (From 3057613)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1140 CX
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW 19
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1140 CX30 (From 3017996)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-11
ccm 1131
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/03 → 12/08
Kiểu mẫu 1150 CX
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 C-11
ccm -
kW 19
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1150 CX30 (Upto 3007674)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-11
ccm 1131
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/04 → 12/08
Kiểu mẫu 1160 CC30
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW 19
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1160 CC35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-15
ccm -
kW 23
HP 31
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1230 CX30
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 C-11
ccm -
kW 20
HP 27
Năm sản xuất 01/06 → 12/08
Kiểu mẫu 1230 CX30
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW 20
HP 27
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1230 CX35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404 D-15
ccm -
kW 25
HP 33
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1230 P22
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-10
ccm -
kW 16
HP 22
Năm sản xuất 01/03 →
Kiểu mẫu 1230 P26
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-12
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/94 →
Kiểu mẫu 1230 P33
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-15
ccm -
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/95 →
Kiểu mẫu 1240 CX35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404 D-15
ccm -
kW 25
HP 33
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1240 CX35 LP
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-15
ccm -
kW 24
HP 33
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1240 P26
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-12
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/95 →
Kiểu mẫu 1250 CC35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404 D-15
ccm -
kW 25
HP 33
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1250 CX35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404 D-15
ccm -
kW 25
HP 33
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1250 CX35 Kabina
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404 D-15
ccm -
kW 25
HP 33
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1250 P26
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-12
ccm -
kW 19
HP 26
Năm sản xuất 01/95 →
Kiểu mẫu 1252 D/P
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1260
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404D-15
ccm 1510
kW 25
HP 34
Năm sản xuất 01/13 → 12/20
Kiểu mẫu 1350 CC
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 404 D- 22 de
ccm -
kW 31
HP 42
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1360 P33
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 103-15
ccm -
kW 24
HP 33
Năm sản xuất 01/96 →
Kiểu mẫu 1360 P43
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 104-20
ccm -
kW 32
HP 44
Năm sản xuất 01/96 →
Kiểu mẫu 1360 P43/48
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1360 P45
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1370 P43
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 104-20
ccm -
kW 32
HP 43
Năm sản xuất 01/95 →
Kiểu mẫu 1370 P48
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 104-22
ccm -
kW 35
HP 48
Năm sản xuất 01/97 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2080 Lọc gió Tier 4 - 55 75
Kiểu mẫu 2080
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Tier 4
ccm -
kW 55
HP 75
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
919 D/P Lọc gió 104-19 - - -
Kiểu mẫu 919 D/P
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 104-19
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
T 4512 CC45 Lọc gió Yanmar 3TNV80FT 1226 18 25
T4512 Lọc gió Yanmar 3TNV80 FT 1226 18 25
T4512 Lọc gió Yanmar 3TNV86CHT 1568 33 45
T4512 CC35 (3068930) Lọc gió - - - 04/12 →
T4512 CC35 Lọc gió Yanmar 3TNV82A Tier 3 A 1331 23 30 01/09 →
T4512 CC35 Lọc gió - - - → 04/04
T4512 CC40 Lọc gió Yanmar 3TNV84T Tier 3 1331 29 40 01/09 →
Kiểu mẫu T 4512 CC45
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV80FT
ccm 1226
kW 18
HP 25
Năm sản xuất
Kiểu mẫu T4512
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV80 FT
ccm 1226
kW 18
HP 25
Năm sản xuất
Kiểu mẫu T4512
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV86CHT
ccm 1568
kW 33
HP 45
Năm sản xuất
Kiểu mẫu T4512 CC35 (3068930)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/12 →
Kiểu mẫu T4512 CC35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV82A Tier 3 A
ccm 1331
kW 23
HP 30
Năm sản xuất 01/09 →
Kiểu mẫu T4512 CC35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất → 04/04
Kiểu mẫu T4512 CC40
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Yanmar 3TNV84T Tier 3
ccm 1331
kW 29
HP 40
Năm sản xuất 01/09 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1000 (10000360x0A012890) Lọc gió Kubota D 1105-E4B - 18 24 01/14 →
1000 (10000304x0A012696-) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 12/13 →
1100 C PLUS (10000331x0A012572-) Lọc gió Kubota D 1703-M (T4i) - 26 35
1100 C-1EN3 (10000331x0A000001-0A012571) Lọc gió Kubota D 1703 - - - 03/14 →
1100 CC (10000363x0A013590-) Lọc gió Kubota D 1703 - - -
1100 PLUS (10000330x0A012572-) Lọc gió Kubota D 1703 - - - 04/14 →
1100-1EN4 (10000330x0A000001-0A012571) Lọc gió Kubota D 1703 - - - 03/14 →
800 (10000357x0A012892-) Lọc gió Kubota DD 1105-E4B - 18 24
800 (10000300x0A012644-) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 12/13 → 03/14
900 (10000358x0A012889-) Lọc gió Kubota DD 1105-E4B - 18 24
900 (10000301x0A012701-0A013440) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 12/13 →
900 S (10000302X0A012721-0A013338) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 12/13 →
900 S (10000359x0A013639-) Lọc gió Kubota D 1105-E4B T4f - 18 24
CC 1000 Lọc gió KUBOTA D 1105-E4B - 18 24 01/13 →
CC 1000 (90130025-90132699) Lọc gió Perkins 403C-11 - 17 24
CC 1000 Lọc gió Perkins HH8146 - - - 01/04 →
CC 1100/1100 C Lọc gió KUBOTA D 1703-MEU32 - 26 35 01/14 →
CC 1300 Lọc gió Kubota D1803-CR-TE4B - 37 49 08/18 →
CC 1300 C Lọc gió Kubota D1803-CR-TE4B - 37 49 02/16 →
CC 1300 Plus Lọc gió KUBOTA V2203-M - 44 60
CC 1300 T3 Lọc gió KUBOTA V2203 - 34 46
CC 1300,CC 1300C Lọc gió KUBOTA V2203 - - -
CC 800 Lọc gió Kubota D1105-E4B - - -
CC 900 Lọc gió Perkins 403-D11 1130 18 24 01/11 →
CC 900S Lọc gió KUBOTA D 1105-E4B - 18 24 01/13 →
SCC 1000-1EN5 (90130025 - 90132699) Lọc gió Perkins 403 C-11 - - - 03/08 →
SCC 1000-2EN3 (90132700-) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 09/12 →
SCC 1000-3EN4 (10000304x0A000001-0A012695) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 03/14 →
SCC 800-1EN5 (89130024-89132699) Lọc gió Perkins 403 C-11 - - - 03/08 →
SCC 800-2EN3 (89132700) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 12/09 →
SCC 800-3EN3 (10000300x0A000001-0A012643) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 03/14 →
SCC 900 S-1EN3 (89530191 - 89532699) Lọc gió Perkins 403 C-11 - - - 03/08 →
SCC 900 S-2EN3 (89532700-) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 12/09 →
SCC 900 S-3EN2 (10000302x0A000001-) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 03/11 →
SCC 900-1EN5 (89230020 - 89232699) Lọc gió Perkins 403 C-11 - - - 03/08 →
SCC 900-3EN4 (10000301x0A000001-0A012700) Lọc gió Perkins 403 D-11 - - - 03/14 →
Kiểu mẫu 1000 (10000360x0A012890)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1105-E4B
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu 1000 (10000304x0A012696-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 1100 C PLUS (10000331x0A012572-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1703-M (T4i)
ccm -
kW 26
HP 35
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1100 C-1EN3 (10000331x0A000001-0A012571)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1703
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/14 →
Kiểu mẫu 1100 CC (10000363x0A013590-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1703
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 1100 PLUS (10000330x0A012572-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1703
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 04/14 →
Kiểu mẫu 1100-1EN4 (10000330x0A000001-0A012571)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1703
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/14 →
Kiểu mẫu 800 (10000357x0A012892-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota DD 1105-E4B
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 800 (10000300x0A012644-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 12/13 → 03/14
Kiểu mẫu 900 (10000358x0A012889-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota DD 1105-E4B
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 900 (10000301x0A012701-0A013440)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 900 S (10000302X0A012721-0A013338)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 900 S (10000359x0A013639-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D 1105-E4B T4f
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 1000
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ KUBOTA D 1105-E4B
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu CC 1000 (90130025-90132699)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403C-11
ccm -
kW 17
HP 24
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 1000
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins HH8146
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/04 →
Kiểu mẫu CC 1100/1100 C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ KUBOTA D 1703-MEU32
ccm -
kW 26
HP 35
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu CC 1300
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1803-CR-TE4B
ccm -
kW 37
HP 49
Năm sản xuất 08/18 →
Kiểu mẫu CC 1300 C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1803-CR-TE4B
ccm -
kW 37
HP 49
Năm sản xuất 02/16 →
Kiểu mẫu CC 1300 Plus
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ KUBOTA V2203-M
ccm -
kW 44
HP 60
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 1300 T3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ KUBOTA V2203
ccm -
kW 34
HP 46
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 1300,CC 1300C
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ KUBOTA V2203
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 800
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Kubota D1105-E4B
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu CC 900
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403-D11
ccm 1130
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/11 →
Kiểu mẫu CC 900S
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ KUBOTA D 1105-E4B
ccm -
kW 18
HP 24
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu SCC 1000-1EN5 (90130025 - 90132699)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 C-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/08 →
Kiểu mẫu SCC 1000-2EN3 (90132700-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 09/12 →
Kiểu mẫu SCC 1000-3EN4 (10000304x0A000001-0A012695)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/14 →
Kiểu mẫu SCC 800-1EN5 (89130024-89132699)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 C-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/08 →
Kiểu mẫu SCC 800-2EN3 (89132700)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 12/09 →
Kiểu mẫu SCC 800-3EN3 (10000300x0A000001-0A012643)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/14 →
Kiểu mẫu SCC 900 S-1EN3 (89530191 - 89532699)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 C-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/08 →
Kiểu mẫu SCC 900 S-2EN3 (89532700-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 12/09 →
Kiểu mẫu SCC 900 S-3EN2 (10000302x0A000001-)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/11 →
Kiểu mẫu SCC 900-1EN5 (89230020 - 89232699)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 C-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/08 →
Kiểu mẫu SCC 900-3EN4 (10000301x0A000001-0A012700)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Perkins 403 D-11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 03/14 →

  • 6191515M1

  • 291 1788

  • 227127

  • 15951087 B

  • 057 301 33
  • 057 301 36

  • 1930591
  • 6191515M1
  • 73184170

  • 267-6398
  • 1978561

  • A1329/4474
  • 13294474

  • 4272304

  • 939802
  • 470093802
  • 4700939802

  • 1930591

  • Y05765602

  • 1930591

  • 92847490
  • 8540 0646

  • 32/925348

  • EPP772578

  • 520 3485 8
  • 500 2275 1

  • ED0021751240S

  • Z76AFAXEK5
  • Z76AFAXE05
  • 37A0112110

  • 000 080 9510
  • 1000052549

  • W21CK-T0480

  • VP125395

  • 366.08105

  • 104.2175.1240
  • 2175.124
  • 2175.124.S

  • 68561084
  • 561084

  • 554811

  • TRB210003

  • 1000004566
  • 2525532

  • 1930591
  • 73184170
  • 9976518

  • EK10350

  • 26 510 362
  • 901046

  • B005660

  • 5.501.648.497

  • 68561084
  • 561084

  • 17311745A
  • 5501648497
  • 1583 1559 A

  • T 2146

  • 7415256
  • 11716462
  • 20002903254

  • 100 000 4566
  • 100 023 1364
  • 555 977 2578

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: 42801

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.