Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc gió
WA10278

Giới thiệu về mặt hàng này

  • Height = 389,89 mm; Outside Diameter Top = 186,309 mm; Outside Diameter Bottom = 186,309 mm; Inside Diameter Bottom = 105,893 mm; Media Type = Cellulose

Mã GTIN:

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

Chiều cao 389.9 mm
Inside Diameter Bottom 105.9 mm
Outside Diameter Bottom 186.3 mm
Outside Diameter Top 186.3 mm

Filter media material
Bộ lọc có van by-pass No
Bộ lọc có van chống xả No
Bộ lọc có van chống siphon No

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Farmlift 632 Lọc gió FPT F4HFE413E*A Tier 4 4485 88 120 03/14 → 07/17
Farmlift 635 Lọc gió FPT F4HFE413E*A Tier 4 4485 96 129 03/14 → 08/17
Farmlift 735 Lọc gió FPT F4HFE413E*A Tier 4 4485 88 120 03/14 → 07/17
Farmlift 737 Lọc gió FPT F4HFE413C*A Tier 4 Final 4485 98 133 09/20 →
Farmlift 742 Lọc gió FPT F4HFE413E*A Tier 4 4485 103 140 03/14 → 07/17
Farmlift 935 Lọc gió FPT F4HFE413E*A Tier 4 4485 88 120 03/14 → 07/17
Kiểu mẫu Farmlift 632
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT F4HFE413E*A Tier 4
ccm 4485
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 03/14 → 07/17
Kiểu mẫu Farmlift 635
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT F4HFE413E*A Tier 4
ccm 4485
kW 96
HP 129
Năm sản xuất 03/14 → 08/17
Kiểu mẫu Farmlift 735
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT F4HFE413E*A Tier 4
ccm 4485
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 03/14 → 07/17
Kiểu mẫu Farmlift 737
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT F4HFE413C*A Tier 4 Final
ccm 4485
kW 98
HP 133
Năm sản xuất 09/20 →
Kiểu mẫu Farmlift 742
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT F4HFE413E*A Tier 4
ccm 4485
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 03/14 → 07/17
Kiểu mẫu Farmlift 935
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT F4HFE413E*A Tier 4
ccm 4485
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 03/14 → 07/17

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
MXU 115 GARU Lọc gió Tier3 - 85 115 11/09 → 12/13
Kiểu mẫu MXU 115 GARU
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Tier3
ccm -
kW 85
HP 115
Năm sản xuất 11/09 → 12/13

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
Maxxum 100 Lọc gió NEF F4C Tier 3 4485 74 99 01/07 → 12/13
Maxxum 110 EP Lọc gió NEF Tier4 4485 81 110 02/12 → 01/18
Maxxum 110 EP Multicontroller Lọc gió FPT F4DFE413C Tier4 4485 82 110 02/12 → 03/17
Maxxum 120 EP Lọc gió NEF Tier4 4485 89 120 02/12 → 01/18
Maxxum 120 EP Multicontroler Lọc gió FPT Tier4 4485 89 121 02/12 → 03/17
Maxxum 120 Garu Lọc gió NEF Tier3 4485 89 121 11/09 → 12/13
Maxxum 120 Multicontroler Lọc gió FPT Tier 3 4485 89 121 01/07 → 12/13
Maxxum 120 PRO Lọc gió FPT Tier 3 4485 89 120 01/07 → 12/13
Maxxum 125 Multicontroller Lọc gió FPT Tier 3B 6728 101 137 01/07 → 12/13
Maxxum 125 PRO Lọc gió FPT Tier 3 4485 93 125 01/07 → 12/13
Maxxum 140 Limited Lọc gió FPT Tier 3 6728 103 140 01/07 → 05/18
Maxxum 140 Multicontroller Lọc gió FPT NEF 667TA Tier 3 6728 103 140 01/07 → 12/13
Maxxum 140 PRO Lọc gió FPT Tier 3 6728 103 140 01/07 → 12/13
Maxxum 140 X-Line Lọc gió NEF 667TA Tier 3 6728 104 141 01/07 → 12/12
Kiểu mẫu Maxxum 100
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF F4C Tier 3
ccm 4485
kW 74
HP 99
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 110 EP
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF Tier4
ccm 4485
kW 81
HP 110
Năm sản xuất 02/12 → 01/18
Kiểu mẫu Maxxum 110 EP Multicontroller
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT F4DFE413C Tier4
ccm 4485
kW 82
HP 110
Năm sản xuất 02/12 → 03/17
Kiểu mẫu Maxxum 120 EP
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF Tier4
ccm 4485
kW 89
HP 120
Năm sản xuất 02/12 → 01/18
Kiểu mẫu Maxxum 120 EP Multicontroler
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT Tier4
ccm 4485
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 02/12 → 03/17
Kiểu mẫu Maxxum 120 Garu
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF Tier3
ccm 4485
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 11/09 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 120 Multicontroler
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 4485
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 120 PRO
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 4485
kW 89
HP 120
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 125 Multicontroller
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT Tier 3B
ccm 6728
kW 101
HP 137
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 125 PRO
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 4485
kW 93
HP 125
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 140 Limited
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 6728
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 01/07 → 05/18
Kiểu mẫu Maxxum 140 Multicontroller
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF 667TA Tier 3
ccm 6728
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 140 PRO
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT Tier 3
ccm 6728
kW 103
HP 140
Năm sản xuất 01/07 → 12/13
Kiểu mẫu Maxxum 140 X-Line
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF 667TA Tier 3
ccm 6728
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 01/07 → 12/12

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
4100 Lọc gió - 74 101 09/03 →
4110 Lọc gió 4485 82 112 01/07 →
4110 (Z*BF60001 -->) Lọc gió - - - 11/09 →
4110 Classic TIER 3 Lọc gió NEF F4C Tier 3 4485 82 112 06/09 → 12/11
4115 Lọc gió - 85 116 09/03 →
4120 Lọc gió 4485 89 121 01/07 →
4130 Lọc gió 4485 97 132 01/07 →
6115 Lọc gió NEF F4CE0684C 6728 86 117 01/07 → 12/11
6125 (Z*BF60001 -->) Lọc gió NEF Tier 3A 6728 92 125 11/09 → 12/11
6135 Lọc gió NEF F4DE0684 A/D 6728 100 136 09/03 → 12/07
Kiểu mẫu 4100
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW 74
HP 101
Năm sản xuất 09/03 →
Kiểu mẫu 4110
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 82
HP 112
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu 4110 (Z*BF60001 -->)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 11/09 →
Kiểu mẫu 4110 Classic TIER 3
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF F4C Tier 3
ccm 4485
kW 82
HP 112
Năm sản xuất 06/09 → 12/11
Kiểu mẫu 4115
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 09/03 →
Kiểu mẫu 4120
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu 4130
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 97
HP 132
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu 6115
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF F4CE0684C
ccm 6728
kW 86
HP 117
Năm sản xuất 01/07 → 12/11
Kiểu mẫu 6125 (Z*BF60001 -->)
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF Tier 3A
ccm 6728
kW 92
HP 125
Năm sản xuất 11/09 → 12/11
Kiểu mẫu 6135
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF F4DE0684 A/D
ccm 6728
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 09/03 → 12/07

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
LM 6.32 NRC Lọc gió FPT NEF Tier 4 B 4485 98 133 01/14 →
LM 6.35 Lọc gió FPT NEF Tier 4 A 4485 105 143 03/14 → 11/17
LM 6.35 NRC Lọc gió FPT NEF Tier 4 4485 - - 10/16 → 10/16
LM 7.35 Lọc gió FPT NEF Tier 4A 4485 88 120 03/14 → 09/17
LM 7.35 Lọc gió FPT NEF Tier 4A 4485 88 120 10/16 → 10/19
LM 7.35 NRC Lọc gió FPT NEF Tier 4A 4485 88 120 10/16 → 10/19
LM 7.42 Lọc gió FPT NEF Tier 4A 4485 105 140 10/16 → 10/19
LM 7.42 Elite Lọc gió FPT NEF Tier 4A 4485 105 140 03/14 → 12/17
LM 7.42 NRC Lọc gió FPT NEF Tier 4 B 4485 105 140 10/16 → 10/19
LM 9.35 Lọc gió FPT NEF Tier 4A 4485 88 120 03/14 → 12/17
LM 9.35 NRC Lọc gió FPT NEF Tier 4 B 4485 89 120 10/16 → 09/18
Kiểu mẫu LM 6.32 NRC
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4 B
ccm 4485
kW 98
HP 133
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu LM 6.35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4 A
ccm 4485
kW 105
HP 143
Năm sản xuất 03/14 → 11/17
Kiểu mẫu LM 6.35 NRC
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4
ccm 4485
kW -
HP -
Năm sản xuất 10/16 → 10/16
Kiểu mẫu LM 7.35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4A
ccm 4485
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 03/14 → 09/17
Kiểu mẫu LM 7.35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4A
ccm 4485
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 10/16 → 10/19
Kiểu mẫu LM 7.35 NRC
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4A
ccm 4485
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 10/16 → 10/19
Kiểu mẫu LM 7.42
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4A
ccm 4485
kW 105
HP 140
Năm sản xuất 10/16 → 10/19
Kiểu mẫu LM 7.42 Elite
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4A
ccm 4485
kW 105
HP 140
Năm sản xuất 03/14 → 12/17
Kiểu mẫu LM 7.42 NRC
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4 B
ccm 4485
kW 105
HP 140
Năm sản xuất 10/16 → 10/19
Kiểu mẫu LM 9.35
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4A
ccm 4485
kW 88
HP 120
Năm sản xuất 03/14 → 12/17
Kiểu mẫu LM 9.35 NRC
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 4 B
ccm 4485
kW 89
HP 120
Năm sản xuất 10/16 → 09/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
T6010 Lọc gió - - - 01/07 →
T6010 Delta Lọc gió 4 cyl. 4485 74 101 01/07 → 12/10
T6010 Plus Lọc gió CNH 4485 74 101 01/07 → 12/12
T6020 Lọc gió NEF - - - 01/07 →
T6020 Delta Lọc gió 4 cyl. 4485 82 112 01/07 →
T6020 Elite Lọc gió 4 cyl. 4485 82 112 01/07 →
T6020 Plus Lọc gió Fiat NEF F4 GE 9484D Tier 3 4485 82 112 01/07 →
T6040 Lọc gió - - - 01/07 →
T6040 Elite Lọc gió FPT NEF Tier 3 4485 89 121 01/07 → 11/13
T6050 Elite Lọc gió FPT NEF Tier 3 4485 93 125 01/07 → 11/13
T6050 Plus Lọc gió FIAT NEF 667 TA Tier 3 6728 93 126 01/07 → 11/13
T6060 Lọc gió - - - 01/07 →
T6060 Elite Lọc gió 4 cyl. 4485 97 132 01/07 →
Kiểu mẫu T6010
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T6010 Delta
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 4 cyl.
ccm 4485
kW 74
HP 101
Năm sản xuất 01/07 → 12/10
Kiểu mẫu T6010 Plus
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ CNH
ccm 4485
kW 74
HP 101
Năm sản xuất 01/07 → 12/12
Kiểu mẫu T6020
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ NEF
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T6020 Delta
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 4 cyl.
ccm 4485
kW 82
HP 112
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T6020 Elite
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 4 cyl.
ccm 4485
kW 82
HP 112
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T6020 Plus
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ Fiat NEF F4 GE 9484D Tier 3
ccm 4485
kW 82
HP 112
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T6040
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T6040 Elite
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 3
ccm 4485
kW 89
HP 121
Năm sản xuất 01/07 → 11/13
Kiểu mẫu T6050 Elite
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FPT NEF Tier 3
ccm 4485
kW 93
HP 125
Năm sản xuất 01/07 → 11/13
Kiểu mẫu T6050 Plus
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ FIAT NEF 667 TA Tier 3
ccm 6728
kW 93
HP 126
Năm sản xuất 01/07 → 11/13
Kiểu mẫu T6060
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu T6060 Elite
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ 4 cyl.
ccm 4485
kW 97
HP 132
Năm sản xuất 01/07 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
TS100A Delta Lọc gió 4485 74 101 07/05 →
TS100A Plus/Deluxe Lọc gió 4485 74 101 07/03 →
TS110A Delta Lọc gió 4485 82 112 07/05 →
TS110A Plus/Deluxe Lọc gió 4485 85 116 07/03 →
Kiểu mẫu TS100A Delta
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 74
HP 101
Năm sản xuất 07/05 →
Kiểu mẫu TS100A Plus/Deluxe
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 74
HP 101
Năm sản xuất 07/03 →
Kiểu mẫu TS110A Delta
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 82
HP 112
Năm sản xuất 07/05 →
Kiểu mẫu TS110A Plus/Deluxe
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 07/03 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
100A Lọc gió 4485 74 101 07/03 →
110A Lọc gió 4485 85 116 07/03 →
Kiểu mẫu 100A
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 74
HP 101
Năm sản xuất 07/03 →
Kiểu mẫu 110A
Loại bộ lọc Lọc gió
Mã động cơ
ccm 4485
kW 85
HP 116
Năm sản xuất 07/03 →

  • 82034605
  • 84493217

  • 82034604
  • 84493217

  • 82034606
  • 82034604
  • 84493217

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WA10278

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.