Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc nhiên liệu
WF10041

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc tách nước/nhiên liệu WIX HD có vật liệu xenluloza tăng cường hoặc tổng hợp hoàn toàn, mang lại khả năng giữ chất gây ô nhiễm tuyệt vời cho nhiên liệu siêu sạch và loại bỏ nước. Một số mẫu có cổng xả nước với nút vặn ren hoặc van xả thông minh có bản quyền giúp xả nước hiệu quả khi cần thiết.

  • Đường kính ngoài 1 (A) = 110 mm; Đường kính trong 1 (B) = 103 mm; Đường kính trong 2 (C) = 92 mm; Cỡ ren (G) = 1-14UNS; Chiều cao (H) = 315 mm
  • Ứng dụng chính: DAF TRUCKS CF85. GINAF X-Series. VAN HOOL TX, TDX. 一汽解放 / FAW JIEFANG J6L, J6M, J6P. 青岛解放 / FAW JIEFANG QINGDAO JH6, 新大威

Mã GTIN:

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

Chiều cao 315 mm
Đường kính trong 1 103 mm
Đường kính trong 2 92 mm
Đường kính ngoài 1 110 mm
Cỡ ren 1-14 UNS mm

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
350 Lọc nhiên liệu 8700 261 355 01/11 →
370 Lọc nhiên liệu 8700 276 375
500 (QUADTRAC) Lọc nhiên liệu FPT Cursor 13 Tier 4 A 12882 373 507 04/11 → 03/14
Kiểu mẫu 350
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8700
kW 261
HP 355
Năm sản xuất 01/11 →
Kiểu mẫu 370
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8700
kW 276
HP 375
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 500 (QUADTRAC)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ FPT Cursor 13 Tier 4 A
ccm 12882
kW 373
HP 507
Năm sản xuất 04/11 → 03/14

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
970 (Typ 494)
Lọc nhiên liệu MAN D2868 V8 16160 570 775
970 (Typ 497)
Lọc nhiên liệu MAN D2868 V8 16160 570 775
980 (Typ 497)
Lọc nhiên liệu MAN D2862 V12 24240 650 884
980 (Typ 494)
Lọc nhiên liệu MAN D2862 V12 24240 650 884
Kiểu mẫu 970 (Typ 494)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MAN D2868 V8
ccm 16160
kW 570
HP 775
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 970 (Typ 497)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MAN D2868 V8
ccm 16160
kW 570
HP 775
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 980 (Typ 497)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MAN D2862 V12
ccm 24240
kW 650
HP 884
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 980 (Typ 494)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MAN D2862 V12
ccm 24240
kW 650
HP 884
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
SB 4000
Lọc nhiên liệu XF 250 C - 250 341 01/02 →
SB 4000
Lọc nhiên liệu XF 280 C - 280 382 01/02 →
SB 4000
Lọc nhiên liệu XF 315 C - 315 430 01/02 →
Kiểu mẫu SB 4000
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF 250 C
ccm -
kW 250
HP 341
Năm sản xuất 01/02 →
Kiểu mẫu SB 4000
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF 280 C
ccm -
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 01/02 →
Kiểu mẫu SB 4000
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF 315 C
ccm -
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 01/02 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
75CF.250
Lọc nhiên liệu PF183M (Euro 2/3) 9200 183 250 03/98 → 12/00
75CF.290
Lọc nhiên liệu PF212M (Euro 2/3) 9200 213 290 03/98 → 12/00
75CF.320
Lọc nhiên liệu PF235M (Euro 2/3) 9200 235 320 03/98 → 12/00
Kiểu mẫu 75CF.250
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PF183M (Euro 2/3)
ccm 9200
kW 183
HP 250
Năm sản xuất 03/98 → 12/00
Kiểu mẫu 75CF.290
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PF212M (Euro 2/3)
ccm 9200
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 03/98 → 12/00
Kiểu mẫu 75CF.320
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PF235M (Euro 2/3)
ccm 9200
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 03/98 → 12/00

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CF75.250
Lọc nhiên liệu PE183C (Euro 3) 9200 183 250 01/01 →
CF75.250
Lọc nhiên liệu PR183S (Euro 4/5/EEV) 9200 183 250 05/06 →
CF75.310
Lọc nhiên liệu PE228C (Euro 3) 9200 228 310 01/01 →
CF75.310
Lọc nhiên liệu PR228S (Euro 4/5/EEV) 9200 228 310 05/06 →
CF75.360
Lọc nhiên liệu PE265C (Euro 3) 9200 265 360 01/01 →
CF75.360
Lọc nhiên liệu PR265S (Euro 4/5/EEV) 9200 265 360 05/06 →
Kiểu mẫu CF75.250
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PE183C (Euro 3)
ccm 9200
kW 183
HP 250
Năm sản xuất 01/01 →
Kiểu mẫu CF75.250
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PR183S (Euro 4/5/EEV)
ccm 9200
kW 183
HP 250
Năm sản xuất 05/06 →
Kiểu mẫu CF75.310
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PE228C (Euro 3)
ccm 9200
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 01/01 →
Kiểu mẫu CF75.310
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PR228S (Euro 4/5/EEV)
ccm 9200
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 05/06 →
Kiểu mẫu CF75.360
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PE265C (Euro 3)
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 01/01 →
Kiểu mẫu CF75.360
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PR265S (Euro 4/5/EEV)
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 05/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
85CF.340
Lọc nhiên liệu XF250M (Euro 2/3) 12600 249 340 03/98 → 12/00
85CF.380
Lọc nhiên liệu XF280M (Euro 2/3) 12600 279 380 03/98 → 12/00
85CF.430
Lọc nhiên liệu XF315M (Euro 2/3) 12600 314 428 03/98 → 12/00
Kiểu mẫu 85CF.340
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF250M (Euro 2/3)
ccm 12600
kW 249
HP 340
Năm sản xuất 03/98 → 12/00
Kiểu mẫu 85CF.380
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF280M (Euro 2/3)
ccm 12600
kW 279
HP 380
Năm sản xuất 03/98 → 12/00
Kiểu mẫu 85CF.430
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF315M (Euro 2/3)
ccm 12600
kW 314
HP 428
Năm sản xuất 03/98 → 12/00

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CF85.340
Lọc nhiên liệu XE250C/E (Euro3) 12600 250 340 01/01 →
CF85.360
Lọc nhiên liệu MX 265 S (Euro 4/5/EEV) 12900 265 360 09/06 →
CF85.380
Lọc nhiên liệu XE280C/E (Euro3) 12600 280 380 01/01 →
CF85.410
Lọc nhiên liệu MX 300 S (Euro 4/5/EEV) 12900 300 410 05/06 →
CF85.430
Lọc nhiên liệu XE315C/E (Euro3) 12600 315 428 01/01 →
CF85.460
Lọc nhiên liệu MX 340 S (Euro 4/5/EEV) 12900 340 462 05/06 →
CF85.480
Lọc nhiên liệu XE355C/E (Euro3) 12600 355 480 06/02 →
CF85.510
Lọc nhiên liệu MX 375 S (Euro 4/5/EEV) 12900 375 510 05/06 →
Kiểu mẫu CF85.340
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C/E (Euro3)
ccm 12600
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 01/01 →
Kiểu mẫu CF85.360
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 265 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/06 →
Kiểu mẫu CF85.380
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C/E (Euro3)
ccm 12600
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 01/01 →
Kiểu mẫu CF85.410
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 300 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 300
HP 410
Năm sản xuất 05/06 →
Kiểu mẫu CF85.430
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C/E (Euro3)
ccm 12600
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 01/01 →
Kiểu mẫu CF85.460
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 340 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 05/06 →
Kiểu mẫu CF85.480
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C/E (Euro3)
ccm 12600
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 06/02 →
Kiểu mẫu CF85.510
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 375 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 05/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
290 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 210 286 12/13 →
300 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 220 299 02/17 →
330 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 240 326 12/13 →
340 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 250 340 02/17 →
370 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 271 368 12/13 →
370 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 270 367 02/17 →
400 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 291 396 12/13 →
410 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 303 412 07/13 →
410 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 300 408 02/17 →
430 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 315 428 02/17 →
440 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 320 435 12/13 →
450 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 330 449 02/17 →
460 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 340 462 07/13 →
480 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 355 483 02/17 →
510 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 375 510 07/13 →
530 (CF86)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 390 530 02/17 →
Kiểu mẫu 290 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 210
HP 286
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 300 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 330 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 240
HP 326
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 340 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 370 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 271
HP 368
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 370 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 270
HP 367
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 400 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 291
HP 396
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 410 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 303
HP 412
Năm sản xuất 07/13 →
Kiểu mẫu 410 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 430 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 440 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 12/13 →
Kiểu mẫu 450 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 330
HP 449
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 460 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 07/13 →
Kiểu mẫu 480 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 355
HP 483
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 510 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 07/13 →
Kiểu mẫu 530 (CF86)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 390
HP 530
Năm sản xuất 02/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
F 95.380 XF
Lọc nhiên liệu XE280C 12600 280 380 09/99 → 10/02
F 95.380 XF
Lọc nhiên liệu XF280M 12600 280 380 03/97 → 10/02
F 95.430 XF
Lọc nhiên liệu XE315C 12600 315 430 09/99 → 10/02
F 95.430 XF
Lọc nhiên liệu XF315M 12600 315 430 03/97 → 10/02
F 95.480 XF
Lọc nhiên liệu XE355C 12600 355 480 09/99 → 10/02
F 95.480 XF
Lọc nhiên liệu XF355M 12600 355 480 03/97 → 10/02
F 95.530 XF
Lọc nhiên liệu XE 390C 12600 390 530 09/99 → 10/02
Kiểu mẫu F 95.380 XF
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12600
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 09/99 → 10/02
Kiểu mẫu F 95.380 XF
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF280M
ccm 12600
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 03/97 → 10/02
Kiểu mẫu F 95.430 XF
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12600
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 09/99 → 10/02
Kiểu mẫu F 95.430 XF
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF315M
ccm 12600
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 03/97 → 10/02
Kiểu mẫu F 95.480 XF
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12600
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 09/99 → 10/02
Kiểu mẫu F 95.480 XF
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XF355M
ccm 12600
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 03/97 → 10/02
Kiểu mẫu F 95.530 XF
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE 390C
ccm 12600
kW 390
HP 530
Năm sản xuất 09/99 → 10/02

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
XF 95.380
Lọc nhiên liệu XE 280 C 12600 280 382 10/02 →
XF 95.430
Lọc nhiên liệu XE 315 C 12600 315 430 10/02 →
XF 95.480
Lọc nhiên liệu XE 355 C 12600 355 484 10/02 →
XF 95.530
Lọc nhiên liệu XE 390 C 12600 390 532 10/02 →
Kiểu mẫu XF 95.380
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE 280 C
ccm 12600
kW 280
HP 382
Năm sản xuất 10/02 →
Kiểu mẫu XF 95.430
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE 315 C
ccm 12600
kW 315
HP 430
Năm sản xuất 10/02 →
Kiểu mẫu XF 95.480
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE 355 C
ccm 12600
kW 355
HP 484
Năm sản xuất 10/02 →
Kiểu mẫu XF 95.530
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE 390 C
ccm 12600
kW 390
HP 532
Năm sản xuất 10/02 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
105.410
Lọc nhiên liệu MX 300 S (Euro 4/5/EEV) 12900 300 408 01/06 →
105.460
Lọc nhiên liệu MX 340 S (Euro 4/5/EEV) 12900 340 462 01/06 →
105.510
Lọc nhiên liệu MX 375 S (Euro 4/5/EEV) 12900 375 510 01/06 →
105.560
Lọc nhiên liệu MX 410 S (Euro 4/5/EEV) 12900 410 560 04/06 →
Kiểu mẫu 105.410
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 300 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu 105.460
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 340 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu 105.510
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 375 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu 105.560
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 410 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 410
HP 560
Năm sản xuất 04/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
400 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 291 400 09/13 →
410 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 303 412 04/13 →
410 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 300 408 02/17 →
430 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 315 428 02/17 →
440 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 320 440 09/13 →
450 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX11 (Euro 6) 10800 330 449 02/17 →
460 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 340 462 04/13 →
480 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 355 483 02/17 →
510 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 375 510 04/13 →
530 (XF106)
Lọc nhiên liệu MX13 (Euro 6) 12900 390 530 02/17 →
Kiểu mẫu 400 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 291
HP 400
Năm sản xuất 09/13 →
Kiểu mẫu 410 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 303
HP 412
Năm sản xuất 04/13 →
Kiểu mẫu 410 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 430 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 440 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 320
HP 440
Năm sản xuất 09/13 →
Kiểu mẫu 450 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 330
HP 449
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 460 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 04/13 →
Kiểu mẫu 480 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 355
HP 483
Năm sản xuất 02/17 →
Kiểu mẫu 510 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 04/13 →
Kiểu mẫu 530 (XF106)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 390
HP 530
Năm sản xuất 02/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
DH225LC-9 Lọc nhiên liệu DOOSAN DE08TIS - - -
Kiểu mẫu DH225LC-9
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DOOSAN DE08TIS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
DL 300 Lọc nhiên liệu Doosan DL08 7640 162 220
DL 420 Lọc nhiên liệu Cummins QSM11 10800 209 284
DL 500 Lọc nhiên liệu Cummins QSM11 10800 250 340
Kiểu mẫu DL 300
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Doosan DL08
ccm 7640
kW 162
HP 220
Năm sản xuất
Kiểu mẫu DL 420
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Cummins QSM11
ccm 10800
kW 209
HP 284
Năm sản xuất
Kiểu mẫu DL 500
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Cummins QSM11
ccm 10800
kW 250
HP 340
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
DX 420 LC Lọc nhiên liệu DOOSAN DV11 - - -
Kiểu mẫu DX 420 LC
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DOOSAN DV11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2219 L
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
2219 L
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
2219 L
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
2219 L
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
2220 L
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
2220 L
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
2220 L
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
2220 L
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
2221 L
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
2221 L
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
2221 L
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
2221 L
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
2222 L
Lọc nhiên liệu PE183C 9200 183 250 10/99 →
2222 L
Lọc nhiên liệu PE228C 9200 228 310 10/99 →
2222 L
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
2222 L
Lọc nhiên liệu PE265C 9200 265 360 10/99 →
2222 L
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
2222 L
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
2222 L
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
2223 L
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
2223 L
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
2223 L
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
2223 L
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
2225 L
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
2225 L
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
2225 L
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
2225 L
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
3232 S
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
3232 S
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
3232 S
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
3232 S
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
3233 S
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
3233 S
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
3233 S
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
3233 S
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
3238
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
3238
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
3238
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
3238
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Lọc nhiên liệu XE250C 12580 250 340 10/99 →
3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
4241 S
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
4241 S
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
4241 S
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
4243 S/TS/TSV, 4343 LS
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
4243 S/TS/TSV, 4343 LS
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
4243 S/TS/TSV, 4343 LS
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
4245 TS/TSV, 4345 TS
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
4245 TS, 4345 TS, 4446 TS
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
4245 TS/TSV, 4345 TS, 4446 TS
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
4449 B
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
4449 B
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
4449 B
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
5250 TS, 5350 TS, 5364 T
Lọc nhiên liệu XE280C 12580 280 380 10/99 →
5250 TS, 5350 TS, 5364 T
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
5250 TS, 5350 TS, 5364 T
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
5364 T, 5376 T
Lọc nhiên liệu MX 340 S (Euro 4/5/EEV) 12900 340 462 07/08 →
5450 B/S, 5460 B
Lọc nhiên liệu XE315C 12580 315 428 10/99 →
5450 B/S, 5460 B
Lọc nhiên liệu XE355C 12560 355 480 10/99 →
Kiểu mẫu 2219 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2219 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2219 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2219 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2220 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2220 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2220 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2220 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2221 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2221 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2221 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2221 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2222 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PE183C
ccm 9200
kW 183
HP 250
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2222 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PE228C
ccm 9200
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2222 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2222 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ PE265C
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2222 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2222 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2222 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2223 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2223 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2223 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2223 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2225 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2225 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2225 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 2225 L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3232 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3232 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3232 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3232 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3233 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3233 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3233 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3233 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3238
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3238
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3238
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3238
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 3329, 3331, 3333, 3335, 3338
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4241 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4241 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4241 S
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4243 S/TS/TSV, 4343 LS
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4243 S/TS/TSV, 4343 LS
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4243 S/TS/TSV, 4343 LS
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4245 TS/TSV, 4345 TS
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4245 TS, 4345 TS, 4446 TS
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4245 TS/TSV, 4345 TS, 4446 TS
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4449 B
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4449 B
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 4449 B
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 5250 TS, 5350 TS, 5364 T
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 5250 TS, 5350 TS, 5364 T
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 5250 TS, 5350 TS, 5364 T
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 5364 T, 5376 T
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ MX 340 S (Euro 4/5/EEV)
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 07/08 →
Kiểu mẫu 5450 B/S, 5460 B
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 10/99 →
Kiểu mẫu 5450 B/S, 5460 B
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ XE355C
ccm 12560
kW 355
HP 480
Năm sản xuất 10/99 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
T9.450
Lọc nhiên liệu 12700 328 446 02/11 →
T9.505 Lọc nhiên liệu 12700 369 502 02/11 →
T9.560
Lọc nhiên liệu New Holland Cursor 13 12900 373 507 02/11 →
Kiểu mẫu T9.450
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12700
kW 328
HP 446
Năm sản xuất 02/11 →
Kiểu mẫu T9.505
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12700
kW 369
HP 502
Năm sản xuất 02/11 →
Kiểu mẫu T9.560
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ New Holland Cursor 13
ccm 12900
kW 373
HP 507
Năm sản xuất 02/11 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
3
Lọc nhiên liệu Daimler OM926LA 7201 220 299 01/10 →
3 (ZTEC A001583)
Lọc nhiên liệu Daimler OM926LA 7201 222 300 01/07 →
Kiểu mẫu 3
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Daimler OM926LA
ccm 7201
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 01/10 →
Kiểu mẫu 3 (ZTEC A001583)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Daimler OM926LA
ccm 7201
kW 222
HP 300
Năm sản xuất 01/07 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
V8-3
Lọc nhiên liệu Daimler OM502LA - 436 604
Kiểu mẫu V8-3
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Daimler OM502LA
ccm -
kW 436
HP 604
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
535 Lọc nhiên liệu CUMMINS 6 CTA 8,3 - 191 260
540 Lọc nhiên liệu CUMMINS QSC 8,3 - 194 264
560 Lọc nhiên liệu CUMMINS QSC 8,3 - 206 280
580 Lọc nhiên liệu CUMMINS - - -
590 Lọc nhiên liệu CUMMINS - - -
Kiểu mẫu 535
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ CUMMINS 6 CTA 8,3
ccm -
kW 191
HP 260
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 540
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ CUMMINS QSC 8,3
ccm -
kW 194
HP 264
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 560
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ CUMMINS QSC 8,3
ccm -
kW 206
HP 280
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 580
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ CUMMINS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 590
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ CUMMINS
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
740 (RSM 181) (Rotary Combine Harvester) Lọc nhiên liệu YaMZ 7512 8c - 294 400
Kiểu mẫu 740 (RSM 181) (Rotary Combine Harvester)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ YaMZ 7512 8c
ccm -
kW 294
HP 400
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
12, 12.8
Lọc nhiên liệu DAF PR265 U1/2 Euro5/EEV 9200 266 362 10/09 →
Kiểu mẫu 12, 12.8
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR265 U1/2 Euro5/EEV
ccm 9200
kW 266
HP 362
Năm sản xuất 10/09 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
U 12 LE
Lọc nhiên liệu DAF PR 183 Euro5-EEV 9200 184 250 09/06 →
U 12 LE III
Lọc nhiên liệu DAF PE 183C 9200 188 255 01/03 →
U 15, 18
Lọc nhiên liệu DAF PR265S Euro4 9200 265 360 10/06 →
U 15, 18
Lọc nhiên liệu DAF PR228S Euro4 9200 228 310 10/06 →
U 15, 18
Lọc nhiên liệu DAF PR250S Euro4 9200 250 340 10/06 →
Kiểu mẫu U 12 LE
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR 183 Euro5-EEV
ccm 9200
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 09/06 →
Kiểu mẫu U 12 LE III
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PE 183C
ccm 9200
kW 188
HP 255
Năm sản xuất 01/03 →
Kiểu mẫu U 15, 18
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR265S Euro4
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 10/06 →
Kiểu mẫu U 15, 18
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR228S Euro4
ccm 9200
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 10/06 →
Kiểu mẫu U 15, 18
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR250S Euro4
ccm 9200
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 10/06 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
12, 13
Lọc nhiên liệu DAF XE250C 12580 250 340 01/02 →
12, 13
Lọc nhiên liệu DAF XE280C 12580 280 380 01/02 →
12, 13
Lọc nhiên liệu DAF MX300 Euro4 12900 300 408 10/06 →
12, 13
Lọc nhiên liệu DAF XE315C 12580 315 428 01/02 →
Kiểu mẫu 12, 13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF XE250C
ccm 12580
kW 250
HP 340
Năm sản xuất 01/02 →
Kiểu mẫu 12, 13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF XE280C
ccm 12580
kW 280
HP 380
Năm sản xuất 01/02 →
Kiểu mẫu 12, 13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX300 Euro4
ccm 12900
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 10/06 →
Kiểu mẫu 12, 13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF XE315C
ccm 12580
kW 315
HP 428
Năm sản xuất 01/02 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
360
Lọc nhiên liệu DAF MX265 12900 265 360 11/11 →
370
Lọc nhiên liệu DAF MX11 (Euro 6) 10800 271 368 01/15 →
400
Lọc nhiên liệu DAF MX11 (Euro 6) 10800 291 396 01/15 →
410
Lọc nhiên liệu DAF MX300 12900 300 408 11/11 →
410
Lọc nhiên liệu DAF MX13 (Euro 6) 12900 303 412 01/15 →
440
Lọc nhiên liệu DAF MX11 (Euro 6) 10800 320 435 01/15 →
460
Lọc nhiên liệu DAF MX340 12900 340 462 11/11 →
460
Lọc nhiên liệu DAF MX13 (Euro 6) 12900 340 462 01/15 →
510
Lọc nhiên liệu DAF MX375 12900 375 510 11/11 →
510
Lọc nhiên liệu DAF MX13 (Euro 6) 12900 375 510 01/15 →
Kiểu mẫu 360
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX265
ccm 12900
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 11/11 →
Kiểu mẫu 370
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 271
HP 368
Năm sản xuất 01/15 →
Kiểu mẫu 400
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 291
HP 396
Năm sản xuất 01/15 →
Kiểu mẫu 410
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX300
ccm 12900
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 11/11 →
Kiểu mẫu 410
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 303
HP 412
Năm sản xuất 01/15 →
Kiểu mẫu 440
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX11 (Euro 6)
ccm 10800
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 01/15 →
Kiểu mẫu 460
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 11/11 →
Kiểu mẫu 460
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 01/15 →
Kiểu mẫu 510
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX375
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 11/11 →
Kiểu mẫu 510
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX13 (Euro 6)
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 01/15 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
CL915
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 09/05 →
CL916
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 09/05 →
CL916
Lọc nhiên liệu DAF MX 300 S 12900 300 410 09/08 →
Kiểu mẫu CL915
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 09/05 →
Kiểu mẫu CL916
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 09/05 →
Kiểu mẫu CL916
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 300 S
ccm 12900
kW 300
HP 410
Năm sản xuất 09/08 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
T911
Lọc nhiên liệu DAF PR 265 S 9200 265 360 09/06 →
T915, TL915
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 09/05 →
T915 Atlino, Atlon
Lọc nhiên liệu DAF PR 265 9200 265 360 10/11 →
T916, TL916
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 09/05 →
T916, TL916
Lọc nhiên liệu DAF MX 300 S 12900 300 410 09/08 →
T916 Atlino, Atlon
Lọc nhiên liệu DAF PR 265 9200 265 360 10/11 →
TD925
Lọc nhiên liệu DAF MX 375 S 12900 375 510 09/08 →
TD925
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 09/08 →
Kiểu mẫu T911
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR 265 S
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 09/06 →
Kiểu mẫu T915, TL915
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 09/05 →
Kiểu mẫu T915 Atlino, Atlon
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR 265
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu T916, TL916
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 09/05 →
Kiểu mẫu T916, TL916
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 300 S
ccm 12900
kW 300
HP 410
Năm sản xuất 09/08 →
Kiểu mẫu T916 Atlino, Atlon
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR 265
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TD925
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 375 S
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 09/08 →
Kiểu mẫu TD925
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 09/08 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
TDX20 Altano
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TDX21 Altano
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TDX25 Astromega
Lọc nhiên liệu DAF MX 375 12900 375 510 10/11 →
TDX27 Astromega
Lọc nhiên liệu DAF MX 375 12900 375 510 10/11 →
TX11 Alicron
Lọc nhiên liệu DAF PR 265 9200 265 360 10/11 →
TX15 Acron
Lọc nhiên liệu DAF MX 300 12900 300 408 10/11 →
TX15 Alicron
Lọc nhiên liệu DAF MX 300 12900 300 408 10/11 →
TX15 Astronef
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX16 Acron
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX16 Alicron
Lọc nhiên liệu DAF MX 300 12900 300 408 10/11 →
TX16 Astron
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX16 Astronef
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX17 Acron
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX17 Altano
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX17 Astron
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX17 Astronef
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX18 Acron
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX18 Altano
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
TX19 Altano
Lọc nhiên liệu DAF MX 340 12900 340 462 10/11 →
Kiểu mẫu TDX20 Altano
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TDX21 Altano
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TDX25 Astromega
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 375
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TDX27 Astromega
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 375
ccm 12900
kW 375
HP 510
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX11 Alicron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF PR 265
ccm 9200
kW 265
HP 360
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX15 Acron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 300
ccm 12900
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX15 Alicron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 300
ccm 12900
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX15 Astronef
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX16 Acron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX16 Alicron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 300
ccm 12900
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX16 Astron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX16 Astronef
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX17 Acron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX17 Altano
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX17 Astron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX17 Astronef
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX18 Acron
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX18 Altano
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →
Kiểu mẫu TX19 Altano
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ DAF MX 340
ccm 12900
kW 340
HP 462
Năm sản xuất 10/11 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
大柴/Duetz Dalian Engine/BF6M1013 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7150 231 310 01/08 → 01/18
大柴/Duetz Dalian Engine/CA6DE3 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 6628 216 290 01/08 → 01/17
锡柴/FAWDE Engine/CA6DL1 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7700 258 346 01/08 →
锡柴/FAWDE Engine/CA6DL2 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8600 288 386 01/08 →
Kiểu mẫu 大柴/Duetz Dalian Engine/BF6M1013 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7150
kW 231
HP 310
Năm sản xuất 01/08 → 01/18
Kiểu mẫu 大柴/Duetz Dalian Engine/CA6DE3 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 6628
kW 216
HP 290
Năm sản xuất 01/08 → 01/17
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DL1 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7700
kW 258
HP 346
Năm sản xuất 01/08 →
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DL2 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8600
kW 288
HP 386
Năm sản xuất 01/08 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
大柴/Duetz Dalian Engine/CA6DK1 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7146 239 320 01/17 →
锡柴/FAWDE Engine/CA6DL1 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7700 258 346 01/07 → 01/17
锡柴/FAWDE Engine/CA6DL2 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8600 288 386 01/06 →
锡柴/FAWDE Engine/CA6DL3 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8600 279 374 01/14 →
锡柴/FAWDE Engine/CA6DM2 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 11050 356 477 01/08 →
锡柴/FAWDE Engine/CA6DM3 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 12520 415 557 01/15 →
锡柴/FAWDE Engine/CA6DN1 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 12530 371 498 01/06 → 01/17
Kiểu mẫu 大柴/Duetz Dalian Engine/CA6DK1 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7146
kW 239
HP 320
Năm sản xuất 01/17 →
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DL1 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7700
kW 258
HP 346
Năm sản xuất 01/07 → 01/17
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DL2 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8600
kW 288
HP 386
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DL3 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8600
kW 279
HP 374
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DM2 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11050
kW 356
HP 477
Năm sản xuất 01/08 →
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DM3 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12520
kW 415
HP 557
Năm sản xuất 01/15 →
Kiểu mẫu 锡柴/FAWDE Engine/CA6DN1 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12530
kW 371
HP 498
Năm sản xuất 01/06 → 01/17

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 Lọc nhiên liệu 10518 175 238
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 175
HP 238
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 Lọc nhiên liệu 10518 175 238
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 175
HP 238
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
WP10 Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/06 →
WP13 Lọc nhiên liệu 12540 426 571 01/19 →
WP13NG Lọc nhiên liệu 12540 353 473 01/22 →
WP7 Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/17 →
Kiểu mẫu WP10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu WP13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12540
kW 426
HP 571
Năm sản xuất 01/19 →
Kiểu mẫu WP13NG
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12540
kW 353
HP 473
Năm sản xuất 01/22 →
Kiểu mẫu WP7
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 10518 175 238
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 175
HP 238
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 12540 353 480
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12540
kW 353
HP 480
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All | 353 KW / 473 HP Lọc nhiên liệu - - -
Kiểu mẫu 全系/All | 353 KW / 473 HP
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 5880 155 211
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 5880
kW 155
HP 211
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/07 → 01/18
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/07 → 01/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/08 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/08 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/07 → 01/18
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/07 → 01/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/13 →
潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 11600 316 424 01/13 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11600
kW 316
HP 424
Năm sản xuất 01/13 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/14 → 01/19
潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 11600 316 424 01/14 →
潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/18 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/14 → 01/19
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11600
kW 316
HP 424
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/17 →
潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 11600 316 424 01/17 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/17 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11600
kW 316
HP 424
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/17 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/16 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/16 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
ZL50C Lọc nhiên liệu WEICHAI WD10G220E11 - - -
Kiểu mẫu ZL50C
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ WEICHAI WD10G220E11
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

  • ACP0287890

  • 0144 231 0
  • 240 210.00
  • 000 144.231 0

  • C5300515

  • 143 3649

  • 0293 4715

  • K1006519
  • K1006529

  • K165033N50

  • 10032291

  • 51.12503-0052
  • 51.12501-7260
  • 51.12501-7288
  • 51.12501-7283

  • 84303715
  • 84394227
  • 84394226

  • 60328868
  • 160603010029A
  • 160603020026A

  • 0112-142-463
  • 0112142450

  • 612600081294
  • 1000422381
  • 612600081349
  • 612600082030
  • 1000444742
  • 1000632620
  • 612600081494
  • 1000053558
  • C0 1069285S01
  • 61230080088
  • 1000424916
  • 1001822981
  • 1000053435
  • 1000495959
  • 1000495963
  • 1000669144
  • 1000839761
  • 612600081293
  • C16660658471
  • 1069285S01
  • 612600081335
  • 612630080088
  • 612630080123
  • 612640080038
  • 1000053557
  • 1000094916
  • 612630080555
  • 1003704196
  • 1000588583
  • 612600081235

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WF10041

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.