Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc nhiên liệu
WF10332

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc nhiên liệu WIX HD cung cấp vật liệu lọc chất lượng cao, hiệu suất cao, đặc biệt cho các ứng dụng như xe tải vừa và nặng, nông nghiệp, xây dựng, khai thác mỏ và các ứng dụng thiết bị khác. Bộ lọc nhiên liệu WIX HD có các thành phần chống ăn mòn giúp chống rò rỉ và hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện.

  • Outer diameter (A) = 110 mm; Inner diameter 1 (B) = 103 mm; Inner diameter 2 (C) = 93 mm; Thread Size (G) = 1-14 UNS-2B; Height (H) = 202 mm

Mã GTIN:

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

Chiều cao 202 mm
Đường kính trong 1 103 mm
Đường kính trong 2 93 mm
Đường kính ngoài 110 mm
Cỡ ren 1-14 UNS-2B mm

Bộ lọc có van by-pass No
Bộ lọc có van chống xả No
Bộ lọc có van chống siphon No

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
350-9 (YC13U3001->) Lọc nhiên liệu - - - 11/12 →
Kiểu mẫu 350-9 (YC13U3001->)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 11/12 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
E 385 C NCR Tier III (EU) (NCLA10849->) Lọc nhiên liệu - - -
Kiểu mẫu E 385 C NCR Tier III (EU) (NCLA10849->)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 3707 76 103
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 3707
kW 76
HP 103
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
SY195C-9 Lọc nhiên liệu Mitsubishi 6D34TL 5860 114 155
SY200 Lọc nhiên liệu Mitsubishi 4M50 4900 118 160
Kiểu mẫu SY195C-9
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Mitsubishi 6D34TL
ccm 5860
kW 114
HP 155
Năm sản xuất
Kiểu mẫu SY200
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ Mitsubishi 4M50
ccm 4900
kW 118
HP 160
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 4500 132 179
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 4500
kW 132
HP 179
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 8270 162 220
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8270
kW 162
HP 220
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴/YUCHAI Engine/YC6A (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7520 221 296 01/16 →
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6A (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7520
kW 221
HP 296
Năm sản xuất 01/16 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴/YUCHAI Engine/YC6M (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9839 276 370 01/07 → 01/18
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6M (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9839
kW 276
HP 370
Năm sản xuất 01/07 → 01/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴/YUCHAI Engine/YC6A (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7520 221 296 01/11 →
玉柴/YUCHAI Engine/YC6J (重) Lọc nhiên liệu 6870 147 197 01/18 →
玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8424 258 346 01/20 →
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6A (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7520
kW 221
HP 296
Năm sản xuất 01/11 →
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6J (重)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 6870
kW 147
HP 197
Năm sản xuất 01/18 →
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8424
kW 258
HP 346
Năm sản xuất 01/20 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8424 258 346 01/16 → 01/21
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8424
kW 258
HP 346
Năm sản xuất 01/16 → 01/21

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L Lọc nhiên liệu 8400 180 245
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK Lọc nhiên liệu 10388 221 300
Kiểu mẫu 玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8400
kW 180
HP 245
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10388
kW 221
HP 300
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L Lọc nhiên liệu 8400 180 245
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK Lọc nhiên liệu 10388 221 300
Kiểu mẫu 玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8400
kW 180
HP 245
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10388
kW 221
HP 300
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6L Lọc nhiên liệu - - -
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK Lọc nhiên liệu 10388 221 300
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10388
kW 221
HP 300
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L Lọc nhiên liệu 8400 180 245
Kiểu mẫu 玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8400
kW 180
HP 245
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6A Lọc nhiên liệu 5200 155 211
玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L Lọc nhiên liệu 8400 180 245
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6J Lọc nhiên liệu 4260 109 148
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6K12 Lọc nhiên liệu 12115 280 381
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK Lọc nhiên liệu 10388 221 300
Kiểu mẫu 玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6A
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 5200
kW 155
HP 211
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8400
kW 180
HP 245
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6J
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 4260
kW 109
HP 148
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6K12
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12115
kW 280
HP 381
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10388
kW 221
HP 300
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6K12 Lọc nhiên liệu 12115 280 381
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6K12
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12115
kW 280
HP 381
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L Lọc nhiên liệu 8400 180 245
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK Lọc nhiên liệu 10388 221 300
Kiểu mẫu 玉柴发动机/YUCHAI ENGINE/YC6L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8400
kW 180
HP 245
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6MK
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10388
kW 221
HP 300
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
SC8DK Lọc nhiên liệu 8300 192 257 01/08 → 01/14
Kiểu mẫu SC8DK
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8300
kW 192
HP 257
Năm sản xuất 01/08 → 01/14

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
YC6A Lọc nhiên liệu 7520 221 296 01/20 →
YC6J Lọc nhiên liệu 6870 147 197 01/18 →
YC6L Lọc nhiên liệu 8424 258 346 01/07 →
YC6MK Lọc nhiên liệu 10388 294 394 01/13 →
Kiểu mẫu YC6A
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7520
kW 221
HP 296
Năm sản xuất 01/20 →
Kiểu mẫu YC6J
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 6870
kW 147
HP 197
Năm sản xuất 01/18 →
Kiểu mẫu YC6L
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8424
kW 258
HP 346
Năm sản xuất 01/07 →
Kiểu mẫu YC6MK
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10388
kW 294
HP 394
Năm sản xuất 01/13 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
D12 Lọc nhiên liệu 12100 309 414 01/21 →
Kiểu mẫu D12
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12100
kW 309
HP 414
Năm sản xuất 01/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
4DX23 Lọc nhiên liệu 3857 105 141 01/18 →
Kiểu mẫu 4DX23
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 3857
kW 105
HP 141
Năm sản xuất 01/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP13 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 12540 426 571 01/17 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP13 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12540
kW 426
HP 571
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 3900 118 160
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 3900
kW 118
HP 160
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 5200 155 211
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 5200
kW 155
HP 211
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 5200 169 230
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 5200
kW 169
HP 230
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 4260 109 148
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 4260
kW 109
HP 148
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 10338 221 300
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10338
kW 221
HP 300
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 7140 162 220
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7140
kW 162
HP 220
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 10333 221 300
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10333
kW 221
HP 300
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 11596 249 339
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11596
kW 249
HP 339
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
一汽锡柴发动机/FAWDE Engine/4DX Lọc nhiên liệu 3707 76 103
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6A Lọc nhiên liệu 5200 155 211
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6J Lọc nhiên liệu 4260 109 148
Kiểu mẫu 一汽锡柴发动机/FAWDE Engine/4DX
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 3707
kW 76
HP 103
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6A
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 5200
kW 155
HP 211
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6J
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 4260
kW 109
HP 148
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D12 Lọc nhiên liệu 11596 249 339
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D12
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11596
kW 249
HP 339
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D12 Lọc nhiên liệu 11596 249 339
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D12
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11596
kW 249
HP 339
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8424 258 346 01/16 →
玉柴/YUCHAI Engine/YC6MK (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10388 294 394 01/20 →
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8424
kW 258
HP 346
Năm sản xuất 01/16 →
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6MK (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10388
kW 294
HP 394
Năm sản xuất 01/20 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8424 258 346 01/18 →
Kiểu mẫu 玉柴/YUCHAI Engine/YC6L (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8424
kW 258
HP 346
Năm sản xuất 01/18 →

  • 40050800034
  • 65125035033A
  • 65125035020
  • 65125035020A
  • 65125035027
  • 65125035033
  • 65.12503-5033A
  • 65125035020B

  • 23390-E0050

  • VH23390-E0020T

  • VH23390E0020

  • 60310823-112650
  • 60310823

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WF10332

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.