Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc nhiên liệu
WF10335

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc nhiên liệu WIX HD cung cấp vật liệu lọc chất lượng cao, hiệu suất cao, đặc biệt cho các ứng dụng như xe tải vừa và nặng, nông nghiệp, xây dựng, khai thác mỏ và các ứng dụng thiết bị khác. Bộ lọc nhiên liệu WIX HD có các thành phần chống ăn mòn giúp chống rò rỉ và hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện.

  • Outer diameter 1 (A) = 95 mm; Inner diameter 1 (B) = 71 mm; Inner diameter 2 (C) = 62 mm; Thread Size (G) = 7/8-14 UNF-2B; Height (H) = 173 mm

Mã GTIN:

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

Chiều cao 173 mm
Đường kính trong 1 71 mm
Đường kính trong 2 62 mm
Đường kính ngoài 1 95 mm
Cỡ ren 7/8-14 UNF-2B mm

Bộ lọc có van by-pass No
Bộ lọc có van chống xả No
Bộ lọc có van chống siphon No

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
东风康明斯/Dongfeng Cummins Engine/ISL8.9 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8900 294 394 01/18 →
Kiểu mẫu 东风康明斯/Dongfeng Cummins Engine/ISL8.9 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 294
HP 394
Năm sản xuất 01/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
东风康明斯/Dongfeng Cummins Engine/L (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8900 276 370 01/07 → 01/17
Kiểu mẫu 东风康明斯/Dongfeng Cummins Engine/L (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 276
HP 370
Năm sản xuất 01/07 → 01/17

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
东风康明斯/Dongfeng Cummins Engine/ISLe (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 8900 276 370 01/15 → 01/19
Kiểu mẫu 东风康明斯/Dongfeng Cummins Engine/ISLe (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 276
HP 370
Năm sản xuất 01/15 → 01/19

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
康明斯发动机/Cummins Engine/ISL Lọc nhiên liệu 8900 206 280
Kiểu mẫu 康明斯发动机/Cummins Engine/ISL
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 206
HP 280
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
康明斯发动机/Cummins Engine/ISL Lọc nhiên liệu 8900 206 280
Kiểu mẫu 康明斯发动机/Cummins Engine/ISL
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 206
HP 280
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
康明斯发动机/Cummins Engine/ISL Lọc nhiên liệu 8900 206 280
Kiểu mẫu 康明斯发动机/Cummins Engine/ISL
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 206
HP 280
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
康明斯发动机/Cummins Engine/ISL Lọc nhiên liệu 8900 206 280
Kiểu mẫu 康明斯发动机/Cummins Engine/ISL
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 206
HP 280
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
康明斯发动机/Cummins Engine/ISL Lọc nhiên liệu 8900 206 280
Kiểu mẫu 康明斯发动机/Cummins Engine/ISL
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 206
HP 280
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 8267 169 230
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8267
kW 169
HP 230
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 8900 206 280
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 8900
kW 206
HP 280
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 10800 226 307
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10800
kW 226
HP 307
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISME (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10824 324 434 01/07 → 01/17
Kiểu mẫu 西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISME (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10824
kW 324
HP 434
Năm sản xuất 01/07 → 01/17

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E4 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10800 324 434 01/14 → 01/18
Kiểu mẫu 西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E4 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10800
kW 324
HP 434
Năm sản xuất 01/14 → 01/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E4 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10800 324 434 01/15 → 01/19
Kiểu mẫu 西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E4 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10800
kW 324
HP 434
Năm sản xuất 01/15 → 01/19

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E5 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10800 331 444 01/16 →
Kiểu mẫu 西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E5 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10800
kW 331
HP 444
Năm sản xuất 01/16 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E5 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10800 331 444 01/21 →
Kiểu mẫu 西安康明斯/XI'AN Cummins Engine/ISM11E5 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10800
kW 331
HP 444
Năm sản xuất 01/21 →

  • 3959612
  • 5301448

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WF10335

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.