Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc nhiên liệu
WF10346

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc tách nước/nhiên liệu WIX HD có vật liệu xenluloza tăng cường hoặc tổng hợp hoàn toàn, mang lại khả năng giữ chất gây ô nhiễm tuyệt vời cho nhiên liệu siêu sạch và loại bỏ nước. Một số mẫu có cổng xả nước với nút vặn ren hoặc van xả thông minh có bản quyền giúp xả nước hiệu quả khi cần thiết.

  • Outer diameter 1 (A) = 112 mm; Inner diameter 1 (B) = 103 mm; Inner diameter 2 (C) = 92 mm; Thread Size (G) = 1-14 UNF-2B; Height (H) = 267 mm
  • bộ tách nước

Mã GTIN:

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

Chiều cao 267 mm
Đường kính trong 1 103 mm
Đường kính trong 2 92 mm
Đường kính ngoài 1 112 mm
Cỡ ren 1-14 UNF-2B mm

Bộ lọc có van by-pass No
Bộ lọc có van chống xả No
Bộ lọc có van chống siphon No

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 Lọc nhiên liệu 10518 175 238
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 175
HP 238
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 Lọc nhiên liệu 10518 175 238
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 175
HP 238
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
WP10 Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/06 →
WP13 Lọc nhiên liệu 12540 426 571 01/19 →
WP13NG Lọc nhiên liệu 12540 353 473 01/22 →
WP7 Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/17 →
Kiểu mẫu WP10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/06 →
Kiểu mẫu WP13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12540
kW 426
HP 571
Năm sản xuất 01/19 →
Kiểu mẫu WP13NG
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12540
kW 353
HP 473
Năm sản xuất 01/22 →
Kiểu mẫu WP7
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
MC11 Lọc nhiên liệu 10518 341 457 01/20 →
Kiểu mẫu MC11
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 341
HP 457
Năm sản xuất 01/20 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/MC11 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10518 341 457 01/12 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/MC11 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 341
HP 457
Năm sản xuất 01/12 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 276 370 01/14 →
重汽/CNHTC Engine/MC11 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10518 327 439 01/18 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 276
HP 370
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/MC11 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 327
HP 439
Năm sản xuất 01/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/MC07 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 6870 254 341 01/13 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/MC07 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 6870
kW 254
HP 341
Năm sản xuất 01/13 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/MC11 (01.2018) Lọc nhiên liệu 10518 327 439
重汽/CNHTC Engine/MC13 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 12419 400 536 01/18 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/MC11 (01.2018)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 327
HP 439
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/MC13 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12419
kW 400
HP 536
Năm sản xuất 01/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 276 370 01/13 →
重汽/CNHTC Engine/MC11 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 10518 327 439 01/17 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 276
HP 370
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/MC11 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 327
HP 439
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 279 374 01/08 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 279
HP 374
Năm sản xuất 01/08 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 276 370 01/16 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 276
HP 370
Năm sản xuất 01/16 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/MC07 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 6870 254 341 01/12 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/MC07 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 6870
kW 254
HP 341
Năm sản xuất 01/12 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 276 370 01/13 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 276
HP 370
Năm sản xuất 01/13 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 249 334 01/10 →
Kiểu mẫu 重汽/CNHTC Engine/D10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 249
HP 334
Năm sản xuất 01/10 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 10518 175 238
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 175
HP 238
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 12540 353 480
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12540
kW 353
HP 480
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All | 353 KW / 473 HP Lọc nhiên liệu - - -
Kiểu mẫu 全系/All | 353 KW / 473 HP
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 5880 155 211
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 5880
kW 155
HP 211
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
全系/All Lọc nhiên liệu 10518 231 314
Kiểu mẫu 全系/All
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 231
HP 314
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/MC07 Lọc nhiên liệu 6870 151 205
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC07
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 6870
kW 151
HP 205
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/MC11 Lọc nhiên liệu 10518 231 314
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC11
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 231
HP 314
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/MC11 Lọc nhiên liệu 10518 231 314
重汽发动机/CNHTC Engine/MC13 Lọc nhiên liệu 12419 356 -
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC11
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 231
HP 314
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC13
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 12419
kW 356
HP -
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/MC11 Lọc nhiên liệu 10518 231 314
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC11
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 231
HP 314
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6A Lọc nhiên liệu 5200 155 211
玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6J Lọc nhiên liệu 4260 109 148
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6A
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 5200
kW 155
HP 211
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 玉柴发动机/Yuchai Engine/YC6J
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 4260
kW 109
HP 148
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D10 Lọc nhiên liệu 9726 199 269
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 199
HP 269
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D10 Lọc nhiên liệu 9726 198 269
重汽发动机/CNHTC Engine/MC11 Lọc nhiên liệu 10518 232 314
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 198
HP 269
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC11
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 232
HP 314
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D10 Lọc nhiên liệu 9726 198 269
重汽发动机/CNHTC Engine/MC11 Lọc nhiên liệu 10518 232 314
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 198
HP 269
Năm sản xuất
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC11
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 232
HP 314
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/MC07 Lọc nhiên liệu 6870 151 205
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC07
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 6870
kW 151
HP 205
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/MC11 Lọc nhiên liệu 10518 231 314
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/MC11
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 10518
kW 231
HP 314
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D10 Lọc nhiên liệu 9726 198 269
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 198
HP 269
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D10 Lọc nhiên liệu 9726 198 269
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 198
HP 269
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
重汽发动机/CNHTC Engine/D10 Lọc nhiên liệu 9726 198 269
Kiểu mẫu 重汽发动机/CNHTC Engine/D10
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 198
HP 269
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/07 → 01/18
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/07 → 01/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/08 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/08 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/07 → 01/18
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/07 → 01/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/13 →
潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 11600 316 424 01/13 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/13 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11600
kW 316
HP 424
Năm sản xuất 01/13 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/14 → 01/19
潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 11600 316 424 01/14 →
潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/18 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/14 → 01/19
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11600
kW 316
HP 424
Năm sản xuất 01/14 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 9726 280 375 01/17 →
潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 11600 316 424 01/17 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP10 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 9726
kW 280
HP 375
Năm sản xuất 01/17 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP12 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 11600
kW 316
HP 424
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/17 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/17 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV) Lọc nhiên liệu 7480 199 267 01/16 →
Kiểu mẫu 潍柴/Weichai Engine/WP7 (重型/HCV)
Loại bộ lọc Lọc nhiên liệu
Mã động cơ
ccm 7480
kW 199
HP 267
Năm sản xuất 01/16 →

  • 60252396

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WF10346

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.