Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc gió buồng lái
WP10464

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc gió cabin WIX được tăng cường với công nghệ kháng khuẩn Microban. Bộ lọc không khí cabin WIX sử dụng chất liệu kết hợp để giảm mùi khí thải.

  • Chiều dài (A) = 245 mm; Chiều rộng (B) = 213 mm; Chiều cao (H) = 30 mm
  • Ứng dụng chính: HAVAL H7 / H7x, Jolion. 哈弗 / HAVAL H4, H6, 二代大狗 / H-DOG, 大狗/ DAGOU. 魏派 / WEY VV5, 拿铁 / LATTE

Mã GTIN:

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

Chiều cao 30 mm
Chiều dài 245 mm
Chiều rộng 213 mm

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2.0 T Hybrid
Lọc gió buồng lái E20N 1998 270 367 04/23 →
2.0 T Hybrid
Lọc gió buồng lái E20N 1998 325 442 04/23 →
Kiểu mẫu 2.0 T Hybrid
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E20N
ccm 1998
kW 270
HP 367
Năm sản xuất 04/23 →
Kiểu mẫu 2.0 T Hybrid
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E20N
ccm 1998
kW 325
HP 442
Năm sản xuất 04/23 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2.0T Lọc gió buồng lái GW4N20 1995 141 192 01/22 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20
ccm 1995
kW 141
HP 192
Năm sản xuất 01/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2.0 VVT (Coupe) Lọc gió buồng lái GW4C20 1967 138 188 01/15 →
Kiểu mẫu 2.0 VVT (Coupe)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20
ccm 1967
kW 138
HP 188
Năm sản xuất 01/15 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5 GDIT Lọc gió buồng lái GW4B15, GW4B15A 1499 110 150 12/21 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15 1497 110 150 01/19 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20 1967 140 190 01/19 →
Kiểu mẫu 1.5 GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15, GW4B15A
ccm 1499
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 12/21 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/19 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20
ccm 1967
kW 140
HP 190
Năm sản xuất 01/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15 1497 110 150 06/21 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4G15K 1497 105 143 06/21 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 06/21 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15K
ccm 1497
kW 105
HP 143
Năm sản xuất 06/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4G15F 1497 110 150 04/20 →
1.5T GDIT Lọc gió buồng lái GW4B15;GW4B15A 1499 124 169 09/18 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15F
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/20 →
Kiểu mẫu 1.5T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15;GW4B15A
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 09/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T GDIT Lọc gió buồng lái GW4B15;GW4B15A 1499 124 169 11/18 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20B 1967 165 224 06/19 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20 1967 145 197 11/18 →
Kiểu mẫu 1.5T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15;GW4B15A
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 11/18 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20B
ccm 1967
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 06/19 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20
ccm 1967
kW 145
HP 197
Năm sản xuất 11/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15A 1499 124 169 04/19 →
1.5T GDIT Lọc gió buồng lái GW4B15A 1499 124 169 04/19 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20B 1967 165 224 04/19 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15A
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 04/19 →
Kiểu mẫu 1.5T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15A
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 04/19 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20B
ccm 1967
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 04/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.3T GDiT Lọc gió buồng lái GW4B13 1342 102 139 03/18 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4G15F 1497 110 150 10/19 →
1.5T GDIT Lọc gió buồng lái GW4B15A;GW4B15 1499 124 169 03/18 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20 - 145 197
Kiểu mẫu 1.3T GDiT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B13
ccm 1342
kW 102
HP 139
Năm sản xuất 03/18 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15F
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 10/19 →
Kiểu mẫu 1.5T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15A;GW4B15
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 03/18 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20
ccm -
kW 145
HP 197
Năm sản xuất

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.3T GDIT Lọc gió buồng lái GW4B13 1342 102 139 04/17 →
1.5 T Lọc gió buồng lái GW4G15M 1497 110 150 04/23 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15L 1499 135 184 10/22 →
1.5T
Lọc gió buồng lái 4G15B;GW4G15E 1497 110 150 03/13 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4G15B;GW4G15F 1497 110 150 07/17 →
1.5T 3代 Lọc gió buồng lái GW4B15A 1499 124 169 08/20 →
1.5T 3代 Lọc gió buồng lái GW4B15D 1499 113 154 12/21 →
1.5T GDIT Lọc gió buồng lái GW4B15A;GW4B15 1499 124 169 11/17 →
1.5T HEV Lọc gió buồng lái GW4B15D;TZ220XS003 1499 179 243 08/22 →
1.5T PHEV Lọc gió buồng lái GW4B15D 1499 240 326 09/22 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20 1967 145 197 04/17 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4N20A 1998 175 238 06/24 →
2.0T 3代 Lọc gió buồng lái GW4N20 1998 155 211 01/21 →
2.0T GDIT Lọc gió buồng lái GW4C20B 1967 165 224 09/19 →
Kiểu mẫu 1.3T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B13
ccm 1342
kW 102
HP 139
Năm sản xuất 04/17 →
Kiểu mẫu 1.5 T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15M
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 04/23 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15L
ccm 1499
kW 135
HP 184
Năm sản xuất 10/22 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ 4G15B;GW4G15E
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 03/13 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15B;GW4G15F
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 07/17 →
Kiểu mẫu 1.5T 3代
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15A
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 08/20 →
Kiểu mẫu 1.5T 3代
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15D
ccm 1499
kW 113
HP 154
Năm sản xuất 12/21 →
Kiểu mẫu 1.5T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15A;GW4B15
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 11/17 →
Kiểu mẫu 1.5T HEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15D;TZ220XS003
ccm 1499
kW 179
HP 243
Năm sản xuất 08/22 →
Kiểu mẫu 1.5T PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15D
ccm 1499
kW 240
HP 326
Năm sản xuất 09/22 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20
ccm 1967
kW 145
HP 197
Năm sản xuất 04/17 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20A
ccm 1998
kW 175
HP 238
Năm sản xuất 06/24 →
Kiểu mẫu 2.0T 3代
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20
ccm 1998
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 01/21 →
Kiểu mẫu 2.0T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20B
ccm 1967
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 09/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T (HEV) Lọc gió buồng lái GW4B15D;TZ220XS003 1499 110 150 10/21 →
2.0T (GDIT) Lọc gió buồng lái GW4N20 1998 155 211 10/21 →
Kiểu mẫu 1.5T (HEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15D;TZ220XS003
ccm 1499
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 10/21 →
Kiểu mẫu 2.0T (GDIT)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20
ccm 1998
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 10/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15L 1499 135 184 02/23 →
1.5T (PHEV) Lọc gió buồng lái GW4B15D,TZ220XS003 1499 240 326 02/23 →
1.5T AWD (PHEV) Lọc gió buồng lái TZ220XS008;GW4B15E;TZ220XS011 1499 278 378 03/24 →
2.0T AWD Lọc gió buồng lái GW4N20A 1998 175 238 02/23 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15L
ccm 1499
kW 135
HP 184
Năm sản xuất 02/23 →
Kiểu mẫu 1.5T (PHEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15D,TZ220XS003
ccm 1499
kW 240
HP 326
Năm sản xuất 02/23 →
Kiểu mẫu 1.5T AWD (PHEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS008;GW4B15E;TZ220XS011
ccm 1499
kW 278
HP 378
Năm sản xuất 03/24 →
Kiểu mẫu 2.0T AWD
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20A
ccm 1998
kW 175
HP 238
Năm sản xuất 02/23 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4G15K 1497 110 150 01/21 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15K
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 01/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15A 1499 124 169 09/20 →
1.5T
Lọc gió buồng lái GW4B15L 1499 135 184 06/22 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4N20 1998 155 211 01/21 →
2.0T 4WD Lọc gió buồng lái GW4N20A 1998 175 238 07/23 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15A
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 09/20 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15L
ccm 1499
kW 135
HP 184
Năm sản xuất 06/22 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20
ccm 1998
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 01/21 →
Kiểu mẫu 2.0T 4WD
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20A
ccm 1998
kW 175
HP 238
Năm sản xuất 07/23 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5L PHEV Lọc gió buồng lái GW4G15H;TZ220XS001 1497 185 252 05/23 →
Kiểu mẫu 1.5L PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15H;TZ220XS001
ccm 1497
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 05/23 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5L PHEV Lọc gió buồng lái GW4B15H;TZ220XS010;TZ220XS008 1498 205 279 05/23 →
1.5L PHEV Lọc gió buồng lái GW4B15H;TZ220XS010;TZ220XS008 1498 238 324 04/25 →
Kiểu mẫu 1.5L PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15H;TZ220XS010;TZ220XS008
ccm 1498
kW 205
HP 279
Năm sản xuất 05/23 →
Kiểu mẫu 1.5L PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15H;TZ220XS010;TZ220XS008
ccm 1498
kW 238
HP 324
Năm sản xuất 04/25 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T (PHEV) Lọc gió buồng lái TZ220XS008;GW4B15E;TZ220XS011 1499 278 378 10/23 →
2.0T 4WD Lọc gió buồng lái GW4N20A 1998 175 238 05/25 →
Kiểu mẫu 1.5T (PHEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS008;GW4B15E;TZ220XS011
ccm 1499
kW 278
HP 378
Năm sản xuất 10/23 →
Kiểu mẫu 2.0T 4WD
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20A
ccm 1998
kW 175
HP 238
Năm sản xuất 05/25 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15C;GW4B15L 1499 135 184 12/21 →
1.5T (HEV) Lọc gió buồng lái GW4B15D;TZ220XS003 1499 179 243 06/22 →
2.0T
Lọc gió buồng lái GW4N20 1998 165 224 12/21 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15C;GW4B15L
ccm 1499
kW 135
HP 184
Năm sản xuất 12/21 →
Kiểu mẫu 1.5T (HEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15D;TZ220XS003
ccm 1499
kW 179
HP 243
Năm sản xuất 06/22 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4N20
ccm 1998
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 12/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5L Hybrid Lọc gió buồng lái GW4G15H 1497 70 95 12/21 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4G15K 1497 110 150 12/21 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15C 1499 135 184 05/21 →
Kiểu mẫu 1.5L Hybrid
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15H
ccm 1497
kW 70
HP 95
Năm sản xuất 12/21 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15K
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 12/21 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15C
ccm 1499
kW 135
HP 184
Năm sản xuất 05/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái GW4B15L 1499 135 184 08/22 →
1.5T Lọc gió buồng lái GW4G15M 1497 110 150 08/22 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15L
ccm 1499
kW 135
HP 184
Năm sản xuất 08/22 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4G15M
ccm 1497
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 08/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV Lọc gió buồng lái TZ210XS000 - 150 204 04/24 →
EV All-wheel Drive Lọc gió buồng lái - 300 408 04/24 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ210XS000
ccm -
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 04/24 →
Kiểu mẫu EV All-wheel Drive
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ
ccm -
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 04/24 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV Lọc gió buồng lái TZ153XS000 - 105 143 11/20 →
EV Lọc gió buồng lái TZ180XS006 - 135 184 08/23 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ153XS000
ccm -
kW 105
HP 143
Năm sản xuất 11/20 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ180XS006
ccm -
kW 135
HP 184
Năm sản xuất 08/23 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV Lọc gió buồng lái TZ153XS001 - 126 171 08/21 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ153XS001
ccm -
kW 126
HP 171
Năm sản xuất 08/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV Lọc gió buồng lái TZ153XS001 - 126 171 07/22 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ153XS001
ccm -
kW 126
HP 171
Năm sản xuất 07/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV Lọc gió buồng lái TZ210XS000 - 300 408 10/22 →
EV Lọc gió buồng lái TZ210XS000 - 150 204 10/22 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ210XS000
ccm -
kW 300
HP 408
Năm sản xuất 10/22 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ210XS000
ccm -
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 10/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái E15BA 1499 126 171 10/19 →
1.5T GDIT Lọc gió buồng lái GW4B15A 1499 124 169 05/19 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20NT 1967 145 197 10/18 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20NT 1967 145 197 08/17 →
2.0T Lọc gió buồng lái E20CB 1967 167 227 10/19 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20B 1967 165 224 05/19 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E15BA
ccm 1499
kW 126
HP 171
Năm sản xuất 10/19 →
Kiểu mẫu 1.5T GDIT
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4B15A
ccm 1499
kW 124
HP 169
Năm sản xuất 05/19 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20NT
ccm 1967
kW 145
HP 197
Năm sản xuất 10/18 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20NT
ccm 1967
kW 145
HP 197
Năm sản xuất 08/17 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E20CB
ccm 1967
kW 167
HP 227
Năm sản xuất 10/19 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20B
ccm 1967
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 05/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20NT 1967 145 197 08/18 →
2.0T Lọc gió buồng lái E20CB 1967 167 227 07/19 →
2.0T Lọc gió buồng lái GW4C20B 1967 165 224 05/19 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20NT
ccm 1967
kW 145
HP 197
Năm sản xuất 08/18 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E20CB
ccm 1967
kW 167
HP 227
Năm sản xuất 07/19 →
Kiểu mẫu 2.0T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ GW4C20B
ccm 1967
kW 165
HP 224
Năm sản xuất 05/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2.0 T Hybrid
Lọc gió buồng lái E20N 1998 270 367 04/23 →
2.0 T Hybrid
Lọc gió buồng lái E20N 1998 325 442 04/23 →
Kiểu mẫu 2.0 T Hybrid
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E20N
ccm 1998
kW 270
HP 367
Năm sản xuất 04/23 →
Kiểu mẫu 2.0 T Hybrid
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E20N
ccm 1998
kW 325
HP 442
Năm sản xuất 04/23 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2.0T (MHEV)
Lọc gió buồng lái E20N 1998 157 213 05/21 →
Kiểu mẫu 2.0T (MHEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E20N
ccm 1998
kW 157
HP 213
Năm sản xuất 05/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5L (HEV/PHEV) Lọc gió buồng lái E15GH 1497 75 102 09/21 →
Kiểu mẫu 1.5L (HEV/PHEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E15GH
ccm 1497
kW 75
HP 102
Năm sản xuất 09/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái TZ220XS003,E15BE 1499 243 330 04/23 →
1.5T Lọc gió buồng lái TZ220XS003,E15BE,TZ220XS000 1499 380 517 04/23 →
1.5T PHEV AWD Lọc gió buồng lái E15BE;TZ220XS000;TZ220XH007 1499 125 170 08/24 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS003,E15BE
ccm 1499
kW 243
HP 330
Năm sản xuất 04/23 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS003,E15BE,TZ220XS000
ccm 1499
kW 380
HP 517
Năm sản xuất 04/23 →
Kiểu mẫu 1.5T PHEV AWD
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E15BE;TZ220XS000;TZ220XH007
ccm 1499
kW 125
HP 170
Năm sản xuất 08/24 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T (PHEV) Lọc gió buồng lái E15BD;TZ220XS003;TZ180XS004 1499 358 487 10/23 →
1.5T PHEV Lọc gió buồng lái E15BD;TZ220XS003 1499 240 326 10/23 →
1.5T PHEV AWD Lọc gió buồng lái TZ180XS004;E15BE;TZ220XH007 1499 337 458 10/23 →
Kiểu mẫu 1.5T (PHEV)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E15BD;TZ220XS003;TZ180XS004
ccm 1499
kW 358
HP 487
Năm sản xuất 10/23 →
Kiểu mẫu 1.5T PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ E15BD;TZ220XS003
ccm 1499
kW 240
HP 326
Năm sản xuất 10/23 →
Kiểu mẫu 1.5T PHEV AWD
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ180XS004;E15BE;TZ220XH007
ccm 1499
kW 337
HP 458
Năm sản xuất 10/23 →

Không có sẵn dữ liệu

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WP10464

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.