Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc gió buồng lái
WP10478

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc gió cabin WIX được tăng cường với công nghệ kháng khuẩn Microban. Bộ lọc không khí cabin WIX sử dụng chất liệu kết hợp để giảm mùi khí thải.

  • A = 216 mm; B = 210 mm; H = 28 mm
  • Bộ lọc than hoạt tính

Mã GTIN:

Thông tin chi tiết về sản phẩm

A 216 mm
B 210 mm
H 28 mm

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV
Lọc gió buồng lái TZ180XS120 - 100 136 08/23 →
EV
Lọc gió buồng lái TZ220XS503 - 120 163 04/19 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ180XS120
ccm -
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 08/23 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS503
ccm -
kW 120
HP 163
Năm sản xuất 04/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 02/20 →
1.5T Lọc gió buồng lái BHE15-EFZ 1499 133 181 08/22 →
1.5T Mild Hybrid Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 12/19 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 02/20 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ BHE15-EFZ
ccm 1499
kW 133
HP 181
Năm sản xuất 08/22 →
Kiểu mẫu 1.5T Mild Hybrid
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 12/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T (MR6453) Lọc gió buồng lái BHE15-EFZ 1499 133 181 06/24 →
Kiểu mẫu 1.5T (MR6453)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ BHE15-EFZ
ccm 1499
kW 133
HP 181
Năm sản xuất 06/24 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái BHE15-EFZ 1499 133 181 04/23 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ BHE15-EFZ
ccm 1499
kW 133
HP 181
Năm sản xuất 04/23 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV Lọc gió buồng lái TZ220XS503,TZ180XY150 - 150 204 01/21 →
EV Lọc gió buồng lái TZ200XSJZA - 100 136 08/22 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS503,TZ180XY150
ccm -
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 01/21 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ200XSJZA
ccm -
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 08/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.4T
Lọc gió buồng lái JLB-4G14TB 1398 104 141 06/19 →
1.4T
Lọc gió buồng lái JLB4G14-T 1398 98 133 01/18 → 12/19
1.5T Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 06/19 →
1.5T MHEV
Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 07/19 → 12/20
1.5T PHEV Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 06/19 →
1.8L
Lọc gió buồng lái JLC-4G18 1799 98 133 09/16 → 12/21
Kiểu mẫu 1.4T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB-4G14TB
ccm 1398
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 06/19 →
Kiểu mẫu 1.4T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB4G14-T
ccm 1398
kW 98
HP 133
Năm sản xuất 01/18 → 12/19
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 06/19 →
Kiểu mẫu 1.5T MHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 07/19 → 12/20
Kiểu mẫu 1.5T PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 06/19 →
Kiểu mẫu 1.8L
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLC-4G18
ccm 1799
kW 98
HP 133
Năm sản xuất 09/16 → 12/21

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.4T
Lọc gió buồng lái JLB-4G14TB 1398 104 141 06/19 →
1.4T
Lọc gió buồng lái JLB4G14-T 1398 98 133 04/18 → 12/19
1.5T 260T Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 06/19 →
1.8L
Lọc gió buồng lái JLC-4G18 1799 98 133 05/16 → 12/20
EV (600electric)
Lọc gió buồng lái TZ220XS519 - 130 177 08/19 →
EV 500 electric
Lọc gió buồng lái TZ220XS503;TZ220XSFDM42A - 120 163 06/18 →
Kiểu mẫu 1.4T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB-4G14TB
ccm 1398
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 06/19 →
Kiểu mẫu 1.4T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB4G14-T
ccm 1398
kW 98
HP 133
Năm sản xuất 04/18 → 12/19
Kiểu mẫu 1.5T 260T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 06/19 →
Kiểu mẫu 1.8L
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLC-4G18
ccm 1799
kW 98
HP 133
Năm sản xuất 05/16 → 12/20
Kiểu mẫu EV (600electric)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS519
ccm -
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 08/19 →
Kiểu mẫu EV 500 electric
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ220XS503;TZ220XSFDM42A
ccm -
kW 120
HP 163
Năm sản xuất 06/18 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.4T
Lọc gió buồng lái JLB-4G14TB 1398 104 141 12/21 →
1.5T PHEV Lọc gió buồng lái 1499 233 317 04/22 →
Kiểu mẫu 1.4T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB-4G14TB
ccm 1398
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 12/21 →
Kiểu mẫu 1.5T PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ
ccm 1499
kW 233
HP 317
Năm sản xuất 04/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.4T Lọc gió buồng lái JLB-4G14TB 1398 104 141 04/21 →
Kiểu mẫu 1.4T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB-4G14TB
ccm 1398
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 04/21 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái 1499 133 181 11/24 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ
ccm 1499
kW 133
HP 181
Năm sản xuất 11/24 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.0T 200T Lọc gió buồng lái JLF-3G10TD 998 100 136 10/18 →
1.4T 240T Lọc gió buồng lái JLB-4G14TB 1398 104 141 11/20 →
1.5L Lọc gió buồng lái BHE15-AFD 1499 93 126 07/24 →
1.5T 260T Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 10/18 →
1.5T MHEV Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 06/19 →
1.5T PHEV Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 190 258 05/19 →
Kiểu mẫu 1.0T 200T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLF-3G10TD
ccm 998
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 10/18 →
Kiểu mẫu 1.4T 240T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB-4G14TB
ccm 1398
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 11/20 →
Kiểu mẫu 1.5L
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ BHE15-AFD
ccm 1499
kW 93
HP 126
Năm sản xuất 07/24 →
Kiểu mẫu 1.5T 260T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 10/18 →
Kiểu mẫu 1.5T MHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 06/19 →
Kiểu mẫu 1.5T PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 190
HP 258
Năm sản xuất 05/19 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.5T Lọc gió buồng lái BHE15-EFZ 1499 133 181 08/22 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ BHE15-EFZ
ccm 1499
kW 133
HP 181
Năm sản xuất 08/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.4T 240T Lọc gió buồng lái JLB-4G14TB 1398 104 141 04/20 →
1.5T Lọc gió buồng lái BHE15-EFZ 1499 133 181 05/23 →
1.5T 260T Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 04/20 →
1.5T MHEV Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 06/20 →
1.5T PHEV Lọc gió buồng lái JLH-3G15TD 1477 130 177 04/20 →
Kiểu mẫu 1.4T 240T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLB-4G14TB
ccm 1398
kW 104
HP 141
Năm sản xuất 04/20 →
Kiểu mẫu 1.5T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ BHE15-EFZ
ccm 1499
kW 133
HP 181
Năm sản xuất 05/23 →
Kiểu mẫu 1.5T 260T
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 04/20 →
Kiểu mẫu 1.5T MHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 06/20 →
Kiểu mẫu 1.5T PHEV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ JLH-3G15TD
ccm 1477
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 04/20 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
EV Lọc gió buồng lái TZ200XSJZA - 100 136 02/22 →
Kiểu mẫu EV
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ TZ200XSJZA
ccm -
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 02/22 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
2.8T (KLQ10__) Lọc gió buồng lái 4JB1-TC 2771 75 102 01/11 →
2.8T (TD) Lọc gió buồng lái 4JB1-T4B 2771 68 92 01/14 →
Kiểu mẫu 2.8T (KLQ10__)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ 4JB1-TC
ccm 2771
kW 75
HP 102
Năm sản xuất 01/11 →
Kiểu mẫu 2.8T (TD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ 4JB1-T4B
ccm 2771
kW 68
HP 92
Năm sản xuất 01/14 →

Không có sẵn dữ liệu

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WP10478

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2025-09-19 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.