Bạn đang tìm kiếm điều gì?
Vui lòng chọn khu vực, quốc gia và ngôn ngữ của bạn

Lọc gió buồng lái | Than hoạt tính
WP2075

Giới thiệu về mặt hàng này

Bộ lọc gió cabin WIX được tăng cường với công nghệ kháng khuẩn Microban. Bộ lọc không khí cabin WIX sử dụng chất liệu kết hợp để giảm mùi khí thải.

  • Chiều dài (A) = 255 mm; Chiều rộng (B) = 250 mm; Chiều dài 1 (C) = 170 mm; Chiều cao (H) = 35 mm
  • Ứng dụng chính: AUDI (USA) 2013, 2014, 2015, 2016. AUDI A6 (4G2/4G5/4GC/4GD), A7 (4GA/GF), A8 (4H). 奥迪(一汽奥迪) / AUDI (FAW.AUDI) A6L (4G2;C7)
  • Bộ lọc than hoạt tính
  • Bộ lọc than hoạt tính

Mã GTIN: 5904608207500

Hướng dẫn lắp

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Không có sẵn dữ liệu

WP2075
Chiều cao 35 mm
Chiều dài 255 mm
Chiều dài 1 170 mm
Chiều rộng 250 mm

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.8 TFSI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CYGA 1798 140 190 09/14 → 09/18
2.0 Hybrid (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CHJA 1984 180 245 01/12 → 09/18
2.0 TDI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CGLC, CMGB 1968 130 177 04/11 → 09/18
2.0 TDI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CGLD 1968 120 163 04/11 → 09/18
2.0 TDI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CGLE 1968 100 136 01/12 → 09/18
2.0 TDI (4G2/4G5/4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CNHA, DDDA, CZJA 1968 140 190 12/13 → 09/18
2.0 TDI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CSUD 1968 110 150 09/14 → 09/18
2.0 TDI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CSUE 1968 100 136 09/14 →
2.0 TFSI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CAEB, CHJA 1984 155 211 04/11 → 05/13
2.0 TFSI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CAED 1984 162 220 05/13 → 09/18
2.0 TFSI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CYPB 1984 183 249 05/15 → 09/18
2.0 TFSI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CDNB 1984 132 180 04/11 → 09/18
2.0 TFSI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CYNB, CYPA 1984 185 252 09/14 → 09/18
2.8 FSI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CHVA 2773 150 204 04/11 → 04/15
2.8 FSI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CVPA 2773 162 220 09/14 → 09/18
3.0 TDI (4G2/4G5/4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CPNB 2967 176 239 05/13 → 09/18
3.0 TDI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CGQB 2967 230 313 10/11 → 09/18
3.0 TDI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CRTD 2967 200 272 09/14 → 09/18
3.0 TDI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CRTE, CTCC, CZVA, CZVB 2967 160 218 09/14 → 09/18
3.0 TDI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CRTF, CTCB 2967 155 211 09/14 → 09/18
3.0 TDI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CVUA 2967 235 320 01/12 → 09/18
3.0 TDI (4G2/4G5/4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CDUC, CDUD, CKVB, CKVC 2967 180 245 04/11 → 09/18
3.0 TDI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CLAA, CLAB 2967 150 204 04/11 → 09/18
3.0 TDI (4GH/4GJ) Lọc gió buồng lái CZVF 2967 140 190 11/15 → 09/18
3.0 TDI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CVUB 2967 240 326 09/14 → 09/18
3.0 TFSI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CGWB 2995 220 300 04/11 → 05/12
3.0 TFSI (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CGWD, CGXB, CTUA 2995 228 310 04/11 → 09/18
3.0 TFSI (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CREC 2995 245 333 09/14 → 09/18
4.0 TFSI RS6 (4G5) Lọc gió buồng lái CRDB 3993 412 560 06/13 → 09/18
4.0 TFSI RS6 (4G5) Lọc gió buồng lái CWUC 3993 445 605 11/15 → 09/18
4.0 TFSI S6 (4G2/4G5) Lọc gió buồng lái CEUC 3996 309 420 04/12 → 09/18
4.0 TFSI S6 (4GC/4GD) Lọc gió buồng lái CTGE 3993 331 450 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 1.8 TFSI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CYGA
ccm 1798
kW 140
HP 190
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 Hybrid (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CHJA
ccm 1984
kW 180
HP 245
Năm sản xuất 01/12 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TDI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGLC, CMGB
ccm 1968
kW 130
HP 177
Năm sản xuất 04/11 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TDI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGLD
ccm 1968
kW 120
HP 163
Năm sản xuất 04/11 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TDI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGLE
ccm 1968
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 01/12 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TDI (4G2/4G5/4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CNHA, DDDA, CZJA
ccm 1968
kW 140
HP 190
Năm sản xuất 12/13 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TDI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CSUD
ccm 1968
kW 110
HP 150
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TDI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CSUE
ccm 1968
kW 100
HP 136
Năm sản xuất 09/14 →
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CAEB, CHJA
ccm 1984
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 04/11 → 05/13
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CAED
ccm 1984
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 05/13 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CYPB
ccm 1984
kW 183
HP 249
Năm sản xuất 05/15 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDNB
ccm 1984
kW 132
HP 180
Năm sản xuất 04/11 → 09/18
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CYNB, CYPA
ccm 1984
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 2.8 FSI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CHVA
ccm 2773
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 04/11 → 04/15
Kiểu mẫu 2.8 FSI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CVPA
ccm 2773
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4G2/4G5/4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CPNB
ccm 2967
kW 176
HP 239
Năm sản xuất 05/13 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGQB
ccm 2967
kW 230
HP 313
Năm sản xuất 10/11 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRTD
ccm 2967
kW 200
HP 272
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRTE, CTCC, CZVA, CZVB
ccm 2967
kW 160
HP 218
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRTF, CTCB
ccm 2967
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CVUA
ccm 2967
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 01/12 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4G2/4G5/4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDUC, CDUD, CKVB, CKVC
ccm 2967
kW 180
HP 245
Năm sản xuất 04/11 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CLAA, CLAB
ccm 2967
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 04/11 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GH/4GJ)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CZVF
ccm 2967
kW 140
HP 190
Năm sản xuất 11/15 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CVUB
ccm 2967
kW 240
HP 326
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGWB
ccm 2995
kW 220
HP 300
Năm sản xuất 04/11 → 05/12
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGWD, CGXB, CTUA
ccm 2995
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 04/11 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CREC
ccm 2995
kW 245
HP 333
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 4.0 TFSI RS6 (4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRDB
ccm 3993
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 06/13 → 09/18
Kiểu mẫu 4.0 TFSI RS6 (4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CWUC
ccm 3993
kW 445
HP 605
Năm sản xuất 11/15 → 09/18
Kiểu mẫu 4.0 TFSI S6 (4G2/4G5)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CEUC
ccm 3996
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 04/12 → 09/18
Kiểu mẫu 4.0 TFSI S6 (4GC/4GD)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CTGE
ccm 3993
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 09/14 → 09/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
1.8 TFSI (4GF) Lọc gió buồng lái CYGA 1798 140 190 04/15 → 05/18
2.0 TFSI (4GF) Lọc gió buồng lái CYPA, CYNB 1984 185 252 09/14 → 05/18
2.0 TFSI (4GF) Lọc gió buồng lái CYPB 1984 183 249 05/15 → 05/18
2.5L FSI Lọc gió buồng lái CLXB 2498 150 204 09/12 → 03/15
2.8 FSI (4GA) Lọc gió buồng lái CHVA, CNJA 2773 150 204 10/10 → 03/15
2.8 FSI (4GF) Lọc gió buồng lái CVPA 2773 162 220 09/14 → 05/18
3.0 Elite (V6) Lọc gió buồng lái - - - 01/12 → 12/14
3.0 Luxury (V6) Lọc gió buồng lái - - - 01/12 → 12/14
3.0 S Line (V6) Lọc gió buồng lái - - - 01/12 → 12/14
3.0 TDI (4GA) Lọc gió buồng lái CDUC, CDUD, CKVB, CKVC 2967 180 245 10/10 → 06/16
3.0 TDI (4GA) Lọc gió buồng lái CGQB 2967 230 313 11/11 → 03/15
3.0 TDI (4GF) Lọc gió buồng lái CRTD 2967 200 272 05/14 → 05/18
3.0 TDI (4GA) Lọc gió buồng lái CPNB 2967 176 239 11/11 → 06/17
3.0 TDI (4GF) Lọc gió buồng lái CRTF, CTCB, CZVD 2967 155 211 05/14 → 05/18
3.0 TDI (4GF) Lọc gió buồng lái CZVE, CZVF 2967 140 190 08/15 → 05/18
3.0 TDI (4GA) Lọc gió buồng lái CLAA, CLAB 2967 150 204 10/10 → 03/15
3.0 TDI (4GF) Lọc gió buồng lái CRTE, CTCC, CZVA, CZVB 2967 160 218 05/14 → 05/18
3.0 TDI (4GF) Lọc gió buồng lái CVUA 2967 235 320 05/14 → 05/18
3.0 TDI (4GF) Lọc gió buồng lái CVUB 2967 240 326 09/14 → 05/18
3.0 TFSI (4GF) Lọc gió buồng lái CREC, CREH 2995 245 333 05/14 → 05/18
3.0 TFSI (4GA) Lọc gió buồng lái CGWB 2995 220 299 10/10 → 05/12
3.0 TFSI (4GA) Lọc gió buồng lái CGXB, CGWD 2995 228 310 01/11 → 03/15
4.0 TFSI RS7 (4GA) Lọc gió buồng lái CRDB 3993 412 560 08/13 → 04/18
4.0 TFSI RS7 (4GA) Lọc gió buồng lái CWUC 3993 445 605 11/15 → 04/18
4.0 TFSI S7 (4GA) Lọc gió buồng lái CEUC 3996 309 420 04/12 → 03/15
4.0 TFSI S7 (4GF) Lọc gió buồng lái CTGE 3993 331 450 05/14 → 05/18
Kiểu mẫu 1.8 TFSI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CYGA
ccm 1798
kW 140
HP 190
Năm sản xuất 04/15 → 05/18
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CYPA, CYNB
ccm 1984
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/14 → 05/18
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CYPB
ccm 1984
kW 183
HP 249
Năm sản xuất 05/15 → 05/18
Kiểu mẫu 2.5L FSI
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CLXB
ccm 2498
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 09/12 → 03/15
Kiểu mẫu 2.8 FSI (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CHVA, CNJA
ccm 2773
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 10/10 → 03/15
Kiểu mẫu 2.8 FSI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CVPA
ccm 2773
kW 162
HP 220
Năm sản xuất 09/14 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 Elite (V6)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/12 → 12/14
Kiểu mẫu 3.0 Luxury (V6)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/12 → 12/14
Kiểu mẫu 3.0 S Line (V6)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/12 → 12/14
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDUC, CDUD, CKVB, CKVC
ccm 2967
kW 180
HP 245
Năm sản xuất 10/10 → 06/16
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGQB
ccm 2967
kW 230
HP 313
Năm sản xuất 11/11 → 03/15
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRTD
ccm 2967
kW 200
HP 272
Năm sản xuất 05/14 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CPNB
ccm 2967
kW 176
HP 239
Năm sản xuất 11/11 → 06/17
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRTF, CTCB, CZVD
ccm 2967
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 05/14 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CZVE, CZVF
ccm 2967
kW 140
HP 190
Năm sản xuất 08/15 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CLAA, CLAB
ccm 2967
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 10/10 → 03/15
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRTE, CTCC, CZVA, CZVB
ccm 2967
kW 160
HP 218
Năm sản xuất 05/14 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CVUA
ccm 2967
kW 235
HP 320
Năm sản xuất 05/14 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CVUB
ccm 2967
kW 240
HP 326
Năm sản xuất 09/14 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CREC, CREH
ccm 2995
kW 245
HP 333
Năm sản xuất 05/14 → 05/18
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGWB
ccm 2995
kW 220
HP 299
Năm sản xuất 10/10 → 05/12
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGXB, CGWD
ccm 2995
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 01/11 → 03/15
Kiểu mẫu 4.0 TFSI RS7 (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CRDB
ccm 3993
kW 412
HP 560
Năm sản xuất 08/13 → 04/18
Kiểu mẫu 4.0 TFSI RS7 (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CWUC
ccm 3993
kW 445
HP 605
Năm sản xuất 11/15 → 04/18
Kiểu mẫu 4.0 TFSI S7 (4GA)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CEUC
ccm 3996
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 04/12 → 03/15
Kiểu mẫu 4.0 TFSI S7 (4GF)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CTGE
ccm 3993
kW 331
HP 450
Năm sản xuất 05/14 → 05/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
3.0 T 45 TFSI Lọc gió buồng lái CGWA;CREG 2995 213 290 02/11 → 01/18
2.5L 30 FSI Lọc gió buồng lái CPAA;CVBA 2498 150 204 09/12 → 12/17
3.0 T 50 TSI Lọc gió buồng lái CMDA;CTDA 2995 245 333 02/11 → 01/18
2.0 TFSI (4H) Lọc gió buồng lái CYPA 1984 185 252 09/16 → 01/18
2.0 Hybrid (4H) Lọc gió buồng lái CHJA 1984 195 265 06/12 → 11/15
2.5 TFSI (4H) Lọc gió buồng lái CPAA 2496 150 204 09/12 → 06/16
3.0 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CLAB 2967 150 204 05/11 → 09/13
3.0 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CDTB, CTBB 2967 155 211 08/10 → 11/15
3.0 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CPNA 2967 176 239 11/12 → 06/16
3.0 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CDTA, CDTC, CMHA 2967 184 250 07/10 → 01/18
3.0 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CTBA 2967 190 258 10/13 → 01/18
3.0 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CTBD 2967 193 262 05/15 → 01/18
3.0 TFSI (4H) Lọc gió buồng lái CGWA, CGWX, CGXA, CREG 2995 213 290 07/10 → 04/14
3.0 TFSI (4H) Lọc gió buồng lái CGWD, CREA 2995 228 310 11/11 → 01/18
3.0 TFSI (4H) Lọc gió buồng lái CMDA, CGXC, CREC, CTDA, CTUB 2995 245 333 06/10 → 01/18
4.0 TFSI (4H) Lọc gió buồng lái CEUA 3996 309 420 04/12 → 12/15
4.0 TFSI (4H) Lọc gió buồng lái CTGA 3996 320 435 10/13 → 01/18
4.0 S8 (4H) Lọc gió buồng lái CGTA, CTFA 3996 382 520 05/12 → 01/18
4.0 S8 (4H) Lọc gió buồng lái DDTA 3993 445 605 11/15 → 01/18
4.2 FSI (4H) Lọc gió buồng lái CDRA 4163 273 372 03/10 → 12/12
4.2 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CDSB 4134 258 350 03/10 → 04/14
4.2 TDI (4H) Lọc gió buồng lái CTEC 4134 283 385 10/13 → 01/18
6.3 FSI (4H) Lọc gió buồng lái CEJA, CTNA 6276 368 500 09/10 → 01/18
Kiểu mẫu 3.0 T 45 TFSI
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGWA;CREG
ccm 2995
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 02/11 → 01/18
Kiểu mẫu 2.5L 30 FSI
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CPAA;CVBA
ccm 2498
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 09/12 → 12/17
Kiểu mẫu 3.0 T 50 TSI
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CMDA;CTDA
ccm 2995
kW 245
HP 333
Năm sản xuất 02/11 → 01/18
Kiểu mẫu 2.0 TFSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CYPA
ccm 1984
kW 185
HP 252
Năm sản xuất 09/16 → 01/18
Kiểu mẫu 2.0 Hybrid (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CHJA
ccm 1984
kW 195
HP 265
Năm sản xuất 06/12 → 11/15
Kiểu mẫu 2.5 TFSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CPAA
ccm 2496
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 09/12 → 06/16
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CLAB
ccm 2967
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 05/11 → 09/13
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDTB, CTBB
ccm 2967
kW 155
HP 211
Năm sản xuất 08/10 → 11/15
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CPNA
ccm 2967
kW 176
HP 239
Năm sản xuất 11/12 → 06/16
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDTA, CDTC, CMHA
ccm 2967
kW 184
HP 250
Năm sản xuất 07/10 → 01/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CTBA
ccm 2967
kW 190
HP 258
Năm sản xuất 10/13 → 01/18
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CTBD
ccm 2967
kW 193
HP 262
Năm sản xuất 05/15 → 01/18
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGWA, CGWX, CGXA, CREG
ccm 2995
kW 213
HP 290
Năm sản xuất 07/10 → 04/14
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGWD, CREA
ccm 2995
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 11/11 → 01/18
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CMDA, CGXC, CREC, CTDA, CTUB
ccm 2995
kW 245
HP 333
Năm sản xuất 06/10 → 01/18
Kiểu mẫu 4.0 TFSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CEUA
ccm 3996
kW 309
HP 420
Năm sản xuất 04/12 → 12/15
Kiểu mẫu 4.0 TFSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CTGA
ccm 3996
kW 320
HP 435
Năm sản xuất 10/13 → 01/18
Kiểu mẫu 4.0 S8 (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGTA, CTFA
ccm 3996
kW 382
HP 520
Năm sản xuất 05/12 → 01/18
Kiểu mẫu 4.0 S8 (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ DDTA
ccm 3993
kW 445
HP 605
Năm sản xuất 11/15 → 01/18
Kiểu mẫu 4.2 FSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDRA
ccm 4163
kW 273
HP 372
Năm sản xuất 03/10 → 12/12
Kiểu mẫu 4.2 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDSB
ccm 4134
kW 258
HP 350
Năm sản xuất 03/10 → 04/14
Kiểu mẫu 4.2 TDI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CTEC
ccm 4134
kW 283
HP 385
Năm sản xuất 10/13 → 01/18
Kiểu mẫu 6.3 FSI (4H)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CEJA, CTNA
ccm 6276
kW 368
HP 500
Năm sản xuất 09/10 → 01/18

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
3.0 TDI (4GH) Lọc gió buồng lái CGQB 2967 230 313 01/12 →
3.0 TDI (4GH) Lọc gió buồng lái CLAA, CLAB 2967 150 204 01/12 →
3.0 TDI (4GH) Lọc gió buồng lái CDUD, CKVC 2967 180 245 01/12 →
3.0 TFSI (4GH) Lọc gió buồng lái CREC 2995 245 333 09/14 → 09/18
3.0 TFSI (4GH) Lọc gió buồng lái CGWD 2995 228 310 01/12 →
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GH)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGQB
ccm 2967
kW 230
HP 313
Năm sản xuất 01/12 →
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GH)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CLAA, CLAB
ccm 2967
kW 150
HP 204
Năm sản xuất 01/12 →
Kiểu mẫu 3.0 TDI (4GH)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CDUD, CKVC
ccm 2967
kW 180
HP 245
Năm sản xuất 01/12 →
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4GH)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CREC
ccm 2995
kW 245
HP 333
Năm sản xuất 09/14 → 09/18
Kiểu mẫu 3.0 TFSI (4GH)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CGWD
ccm 2995
kW 228
HP 310
Năm sản xuất 01/12 →

Kiểu mẫu Loại bộ lọc Mã động cơ ccm kW HP Năm sản xuất
6.8 V8
Lọc gió buồng lái CZMA 6752 395 537 11/14 →
6.8 V8 (3Y) Lọc gió buồng lái CKBB, CZMB 6750 377 512 10/09 →
S 6.8 V8 Injection
Lọc gió buồng lái L410I - - - 01/81 → 12/92
Kiểu mẫu 6.8 V8
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CZMA
ccm 6752
kW 395
HP 537
Năm sản xuất 11/14 →
Kiểu mẫu 6.8 V8 (3Y)
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ CKBB, CZMB
ccm 6750
kW 377
HP 512
Năm sản xuất 10/09 →
Kiểu mẫu S 6.8 V8 Injection
Loại bộ lọc Lọc gió buồng lái
Mã động cơ L410I
ccm -
kW -
HP -
Năm sản xuất 01/81 → 12/92

  • 4H0 819 439

Không có sẵn dữ liệu

Tuyên bố SVHC theo Quy định EC 1907/2006 về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH).

 

Sản phẩm: WP2075

MANN+HUMMEL hoàn toàn nhận thức về REACH và tuân thủ tất cả các nghĩa vụ pháp lý theo quy định này.

MANN+HUMMEL đã thiết lập các quy trình nội bộ để đảm bảo việc thực hiện và tuân thủ Quy định REACH. Đặc biệt, chúng tôi liên tục làm việc về việc đánh giá sự hiện diện của SVHC (Các chất gây lo ngại rất cao).

Chúng tôi có thể thông báo rằng theo mức độ thông tin hiện tại và kiến thức tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa bất kỳ SVHC nào được liệt kê trong Danh sách Ứng viên với nồng độ trên 0,1% (trọng lượng/trọng lượng).

Cập nhật lần cuối: 2026-03-23 00:00:00

Cảnh báo an toàn: Việc lắp đặt bộ lọc và các linh kiện tương tự chỉ được thực hiện bởi những người có kiến thức và kinh nghiệm cơ khí liên quan, xem tiêu chuẩn IEC 60417 - 6183.